LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desolate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desolate Ý nghĩa của Từ

  • bị bỏ hoang và trống trải
  • cảm thấy tuyệt vọng và buồn bã
  • làm cho một nơi trở nên hoang vắng
Illustration for this word

desolate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desolate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛs.ə.lət/
Mỹ /ˈdɛs.ə.leɪt/
Tiết
desolate

desolate Từ nguyên của Từ

deso- = từ Latin 'desolatus' (bị bỏ rơi), solare = làm cho cô đơn. Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ 'desolée' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thị trấn từng thịnh vượng giờ trống vắng, với hoa dại mọc lên từ lối đi nứt nẻ, gợi lên cảm giác bị bỏ rơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Desolate có nghĩa là hoang vắng, bị bỏ rơi ở nơi chốn hoặc trạng thái. Nó có thể diễn tả cả nơi chốn lẫn tâm trạng. Dạng động từ có nghĩa là làm cho nơi đó hoang vắng. Nguồn gốc La tinh desolatus (bị bỏ rơi) và desolare (làm cho cô độc) cho thấy sự liên hệ giữa cảnh vật và cảm xúc, đôi khi trong cùng một câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Desolate không chỉ là 'trống rỗng', nó mang theo cảm giác hoang vắng và tuyệt vọng.
  • Dùng cho cả địa điểm lẫn trạng thái tinh thần, không chỉ nơi chốn.
  • Ở dạng động từ, desolate có nghĩa làm cho nơi đó hoang lạnh.
  • Tránh nhầm với 'empty' vì desolate có sắc thái cô lập và lạnh lẽo.
  • Nguồn gốc Latinh desolatus và desolare cho thấy sự liên hệ giữa cảnh vật và cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Desolate không chỉ là trống rỗng; nó mang theo sự cô lập và buồn bã.
  • Có thể mô tả địa điểm hoặc trạng thái tâm lý.
  • Dạng động từ có nghĩa làm cho nơi đó hoang vắng.
  • Tránh nhầm với 'empty' khi muốn diễn đạt cô lập và lạnh lẽo.
  • Nguồn gốc La-tinh desolatus/desolare giải thích quan hệ giữa cảnh vật và cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chỉ nghĩ desolate là trống rỗng; thật ra nó mang trạng thái cô lập và cô đơn, và có thể dùng như động từ.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một cảnh có vết nứt và im lặng để ghi nhớ.
  • Luyện viết cả tính từ lẫn động từ.
  • So sánh với các từ như bỏ hoang để phân biệt sắc thái.
  • Kết nối với nguồn gốc Latinh desolatus/desolare.
  • Soạn câu ngắn mô tả bầu không khí hoang vắng.
  • Dùng hình ảnh cụ thể để làm rõ khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'desolate'?

A.Happy
B.Lonely
C.Tasty
D.Green
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'desolate' used correctly?

A.The desolate puppy wagged its tail happily.
B.The party was lively and desolate.
C.The desolate field was overgrown with flowers.
D.She was desolate after winning the award.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'desolate'?

A.Crowded
B.Joyful
C.Warm
D.Barren
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'desolate'?

A.Isolated
B.Abandoned
C.Dreary
D.Vibrant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'desolate'?

A.Describing a bustling city street
B.Narrating a happy family gathering
C.Talking about a deserted island
D.Discussing a lively party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ