destine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- = từ, stinere (Latinh) = đứng, có nghĩa là 'xác định số phận hoặc vị trí của một cái gì đó.' Hãy tưởng tượng một người đứng với một biển hiệu chỉ về phía tương lai của họ, đưa ra quyết định về con đường của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDestine là một động từ mang nghĩa chỉ đạo tương lai hoặc vận mệnh của một sự vật. Nó có thể có nghĩa là xác định vận mệnh hoặc vị trí của một thứ, ví dụ bằng cách định hướng cho một dự án hoặc xếp một người vào một công việc cụ thể. Nó cũng có nghĩa là dự định hoặc lên kế hoạch cho một mục đích nhất định, thường hàm ý phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận. Trong tiếng Anh hiện đại, destine khá trang trọng hoặc mang tính văn chương và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể gặp cụm từ destined for success hoặc be destined to fail. Ngoài ra, destine có thể dùng để chỉ người hoặc vật được chỉ định vào vai trò hoặc nơi đến nhất định.
Destine nghê mang tính trang trọng; người học thường nhầm với intend hoặc assign. Dùng khi mục đích tương lai đã được xác định trước.
What is the meaning of the word 'destine'?
Which sentence uses 'destine' correctly?
Which word is most similar to 'destine'?
What is the opposite of 'destine'?
Can you think of a real-life scenario where fate might destine someone to a specific path?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật