LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diminutive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diminutive Ý nghĩa của Từ

  • một cái gì đó nhỏ về kích thước
  • một từ hoặc hậu tố chỉ sự nhỏ bé
  • thuật ngữ thân mật cho một cái gì đó hoặc ai đó nhỏ bé
Illustration for this word

diminutive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diminutive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈmɪn.jʊ.tɪv/
Mỹ /dɪˈmɪn.jə.tɪv/
Tiết
diminutive

diminutive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dimi-' (ít hơn) + 'nuit' (làm nhỏ lại) + hậu tố '-ive'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'diminutivus' → tiếng Pháp cổ 'diminutif' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ bé, hoạt bát, mặc dù diminutive nhưng tràn đầy năng lượng, nhắc nhở bạn rằng cái nhỏ cũng có thể hùng mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diminutive là một hình thức biểu thị sự nhỏ bé, sự trìu mến hoặc tuổi trẻ. Trong tiếng Anh, nó thường xuất hiện dưới dạng hậu tố như -let hoặc -ling, hoặc như các từ riêng biểu thị phiên bản nhỏ hơn, như booklet hay duckling. Diminutives có thể tạo nên sắc thái thân mật hoặc đáng yêu, nhưng trong văn phong trang trọng có thể nghe trẻ con hoặc thiếu tôn trọng tùy ngữ cảnh. Người học nên chú ý ngữ cảnh, giọng điệu và sự khác biệt vùng miền để dùng đúng. Một số từ có diminutives tự nhiên, một số thì không.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng diminutives để thể hiện sự thân mật hoặc kích thước nhỏ
  • - Học các hậu tố phổ biến như -let và -ling và các ngoại lệ
  • - Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng
  • - Giọng điệu ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa
  • - Một số từ có diminutives tự nhiên, số khác thì không

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diminutive chỉ nghĩa là nhỏ bé
  • Các diminutives chỉ là hậu tố
  • Tất cả mang sắc thái yêu thương
  • Không áp dụng cho mọi vật
  • Dịch trực tiếp giữa ngôn ngữ có thể sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ diminutives là sự thân mật; cần chú ý ngữ cảnh để tránh mang tính thiếu lịch sự.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các hậu tố phổ biến và ý nghĩa của chúng
  • Luyện tập với các vật dụng hàng ngày và thú cưng
  • Chú ý giọng điệu khi trò chuyện
  • Ghi lại danh sách diminutives bất quy tắc
  • So sánh với các ngôn ngữ khác bạn biết
  • Tra từ điển để kiểm tra thói quen vùng miền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'diminutive' mean?

A.A loud sound
B.A type of tree
C.Very small or tiny
D.A large animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'diminutive' correctly.

A.The diminutive elephant roamed freely in the jungle.
B.He spoke with diminutive tones, making him hard to hear.
C.She wore a diminutive necklace that sparkled under the light.
D.The diminutive mountain towered over the landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diminutive'?

A.Tiny
B.Gigantic
C.Vast
D.Massive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'diminutive'?

A.Small
B.Petite
C.Enormous
D.Microscopic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves something small or tiny?

A.A child building a sandcastle on the beach.
B.A diminutive kitten playfully chasing a string.
C.An elephant spraying water with its trunk.
D.A tall skyscraper casting a shadow.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ