LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discipline - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discipline Ý nghĩa của Từ

  • thực hành huấn luyện mọi người tuân theo quy tắc hoặc quy tắc ứng xử
  • một nhánh kiến thức, thường được học trong giáo dục cao hơn
  • trừng phạt ai đó vì hành vi sai trái
Illustration for this word

discipline Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discipline Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪsəplɪn/
Mỹ /ˈdɪsɪplɪn/
Tiết
discipline

discipline Từ nguyên của Từ

Gốc: 'dis-' = tách biệt, 'capere' = nắm bắt. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'disciplina' → tiếng Pháp cổ 'discipline' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên tách biệt những học sinh nghịch ngợm để dạy cho họ bài học về việc tuân theo các quy tắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu với một thói quen set và đẩy qua những phút khó khăn. Dần dần sự chú ý shift sang nhịp điệu ổn định. Nỗ lực tăng lên, tôi adjust nhịp điệu, giữ thăng bằng và tiếp tục. Thói quen tự kỷ luật này dần lan ra các nhiệm vụ hàng ngày và trở thành một kỹ năng hữu ích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discipline là một từ tiếng Anh có nhiều ý nghĩa. Danh từ thường chỉ một hệ thống rèn luyện để tuân thủ quy tắc hoặc một bộ quy tắc ứng xử, và cũng có thể chỉ một ngành học được giảng dạy ở đại học, như sinh học hay triết học. Động từ discipline hóa ra là rèn luyện ai đó tuân theo quy tắc hoặc trừng phạt vì hành vi sai trái. Từ này cũng diễn đạt tự kỷ luật và sự điều chỉnh có trật tự. Ngữ điệu tùy ngữ cảnh có thể nghiêm nghị hoặc trung tính. Người học cần phân biệt giữa discipline như một môn học và discipline như hình phạt để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa danh từ và nghĩa động từ
  • Phân biệt kỷ luật như một lĩnh vực học tập và kỷ luật như hình phạt
  • Sử dụng tự kỷ luật để mô tả sự tự chủ
  • Chú ý các cụm từ như nền discipline học thuật hoặc discipline quân sự
  • Tránh nhầm lẫn giữa kỷ luật và hình phạt khi giải thích quy tắc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỷ luật chỉ là hình phạt, không phải rèn luyện hay tự chủ
  • Kỷ luật là hình phạt cho mọi vi phạm
  • Kỹ thuật học chỉ là các môn khoa học cứng
  • Tự kỷ luật không được coi là kỷ luật
  • Kỷ luật luôn đi kèm quy tắc nghiêm ngặt

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người Việt rằng discipline bao gồm tuân thủ quy tắc, một lĩnh vực học tập và tự kỷ luật; punishments chỉ là một kết quả có thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập discipline trong các ngữ cảnh khác nhau
  • So sánh discipline với punishment để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng collocations như discipline học thuật và autodiscipline
  • Tạo cặp câu phân biệt lĩnh vực học tập và tuân thủ quy tắc
  • Viết ví dụ ngắn để luyện tập
  • Ghi chú các cụm từ thông dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'discipline'?

A.Chaos
B.Control
C.Excitement
D.Freedom
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would someone need discipline?

A.Ignoring responsibilities
B.Watching TV all day
C.Sleeping in late
D.Studying for exams
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discipline'?

A.Order
B.Disorder
C.Relaxation
D.Procrastination
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a military academy, students are taught strict discipline. How might this help them in the future?

A.Become unorganized
B.Excel in their careers
C.Forget important tasks
D.Have trouble following rules
Bước 5: Thành thạo

How can you practice discipline in your daily life?

A.Ignoring commitments
B.Being lazy
C.Creating a schedule and sticking to it
D.Avoiding challenges

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about an Animal

Simple Phone Call

2025.10.14 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk: Discipline and Online Influence

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:30 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ