discipline - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'dis-' = tách biệt, 'capere' = nắm bắt. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'disciplina' → tiếng Pháp cổ 'discipline' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên tách biệt những học sinh nghịch ngợm để dạy cho họ bài học về việc tuân theo các quy tắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu với một thói quen set và đẩy qua những phút khó khăn. Dần dần sự chú ý shift sang nhịp điệu ổn định. Nỗ lực tăng lên, tôi adjust nhịp điệu, giữ thăng bằng và tiếp tục. Thói quen tự kỷ luật này dần lan ra các nhiệm vụ hàng ngày và trở thành một kỹ năng hữu ích.
Discipline là một từ tiếng Anh có nhiều ý nghĩa. Danh từ thường chỉ một hệ thống rèn luyện để tuân thủ quy tắc hoặc một bộ quy tắc ứng xử, và cũng có thể chỉ một ngành học được giảng dạy ở đại học, như sinh học hay triết học. Động từ discipline hóa ra là rèn luyện ai đó tuân theo quy tắc hoặc trừng phạt vì hành vi sai trái. Từ này cũng diễn đạt tự kỷ luật và sự điều chỉnh có trật tự. Ngữ điệu tùy ngữ cảnh có thể nghiêm nghị hoặc trung tính. Người học cần phân biệt giữa discipline như một môn học và discipline như hình phạt để tránh nhầm lẫn.
Giải thích với người Việt rằng discipline bao gồm tuân thủ quy tắc, một lĩnh vực học tập và tự kỷ luật; punishments chỉ là một kết quả có thể.
What is the meaning of the word 'discipline'?
In which of the following situations would someone need discipline?
Which word is most similar to 'discipline'?
In a military academy, students are taught strict discipline. How might this help them in the future?
How can you practice discipline in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật