LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disembodied - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disembodied Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪsɛmˈbɒdiːd/
Mỹ /ˌdɪsɛmˈbɑdiːd/
Tiết
disembodied

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disembodied' mean?

B.Having a body
D.Being together with others
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disembodied' correctly?

A.She felt disembodied after the long hike.
B.The disembodied cat sat on the rooftop.
C.I found a disembodied voice in the garden.
D.My disembodied sandwich was amazing yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disembodied'?

A.Incorporeal
B.Visible
C.Physical
D.Familiar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disembodied'?

A.Ghostly
B.Material
C.Detached
D.Ethereal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as disembodied?

A.A person celebrating their birthday with friends.
B.A scene in a horror movie where a ghostly voice is heard.
C.Someone cooking a delicious meal in the kitchen.
D.A group of athletes working together in a relay race.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ