disenchantment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- (tiền tố có nghĩa là 'không' hoặc 'đối lập với') + enchantment (từ tiếng Pháp cổ 'enchanter', có nghĩa là 'làm mê hoặc' hoặc 'thực hiện một phép thuật'). Từ này phát triển từ tiếng Latin 'incantare'. Hãy tưởng tượng một lâu đài lộng lẫy mất đi phép thuật kỳ diệu và trở thành một cấu trúc đá vụn tẻ nhạt; điều này đại diện cho sự mất mát của phép thuật, giấc mơ và thực tế khắc nghiệt tiếp theo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisenchantment là danh từ mô tả cảm giác thất vọng hoặc vỡ mộng khi một điều gì đó từng được ngưỡng mộ bộc lộ nhược điểm hoặc không còn đáp ứng kỳ vọng. Nó thường xuất hiện sau một thời gian kỳ vọng, liên quan đến lý tưởng chính trị, ước mơ cá nhân, xu hướng văn hóa hoặc một câu chuyện tưởng tượng huyền thoại, nay trở nên kém kỳ diệu. Thuật ngữ nhấn mạnh sự tỉnh ngộ thực tế thay vì chỉ buồn bã. Người ta có thể cảm thấy mất niềm tin vào các thể chế, sản phẩm hoặc câu chuyện mà họ từng tin tưởng. Trong giao tiếp hàng ngày, disenchantment thường gắn với sự chuyển từ ngưỡng mộ sang hoài nghi.
Tiếng Việt có khuynh hướng nhấn mạnh chuyển biến nhận thức và sự tỉnh ngộ; dễ bị hiểu nhầm thành hoài nghi tiêu cực.
What is the meaning of disenchantment?
Select the correct usage of the word disenchantment in a sentence.
Which word is most similar to disenchantment?
What is the opposite of disenchantment?
Can you think of a real-life context where someone might experience disenchantment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật