LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disenchantment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disenchantment Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác thất vọng về điều gì đó từng được ngưỡng mộ
  • trạng thái mất đi ảo tưởng hoặc hy vọng
  • sự không hài lòng hoặc vỡ mộng với điều gì đó trước đây tích cực
Illustration for this word

disenchantment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • I felt disenchantment when I saw the bad movie.
  • Her disenchantment with the job made her quit.
  • Disenchantment is common after a long wait.
  • The children's disenchantment was clear when they got tired.
  • He spoke of his disenchantment with old friends.

disenchantment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪsənˈtʃɑːntmənt/
Mỹ /ˌdɪsənˈtʃæntmənt/
Tiết
disenchantment

disenchantment Từ nguyên của Từ

dis- (tiền tố có nghĩa là 'không' hoặc 'đối lập với') + enchantment (từ tiếng Pháp cổ 'enchanter', có nghĩa là 'làm mê hoặc' hoặc 'thực hiện một phép thuật'). Từ này phát triển từ tiếng Latin 'incantare'. Hãy tưởng tượng một lâu đài lộng lẫy mất đi phép thuật kỳ diệu và trở thành một cấu trúc đá vụn tẻ nhạt; điều này đại diện cho sự mất mát của phép thuật, giấc mơ và thực tế khắc nghiệt tiếp theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disenchantment là danh từ mô tả cảm giác thất vọng hoặc vỡ mộng khi một điều gì đó từng được ngưỡng mộ bộc lộ nhược điểm hoặc không còn đáp ứng kỳ vọng. Nó thường xuất hiện sau một thời gian kỳ vọng, liên quan đến lý tưởng chính trị, ước mơ cá nhân, xu hướng văn hóa hoặc một câu chuyện tưởng tượng huyền thoại, nay trở nên kém kỳ diệu. Thuật ngữ nhấn mạnh sự tỉnh ngộ thực tế thay vì chỉ buồn bã. Người ta có thể cảm thấy mất niềm tin vào các thể chế, sản phẩm hoặc câu chuyện mà họ từng tin tưởng. Trong giao tiếp hàng ngày, disenchantment thường gắn với sự chuyển từ ngưỡng mộ sang hoài nghi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sau các động từ liên quan tới tồn tại/tiếp diễn; không dành cho thất vọng nhẹ. Thường kết hợp với with/toward/from để chỉ hướng. Thường đi cùng với disillusionment để nhấn mạnh sự thay đổi niềm tin. Dành cho sự chuyển biến đáng kể của niềm tin. Phân biệt với thất vọng thông thường bằng nhận thức về thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là buồn phiền về điều bạn thích
  • Không giống thất vọng thông thường
  • Không nhất thiết nói lên niềm tin cá nhân bị lung lay
  • Không luôn đi cùng sự hoài nghi kéo dài
  • Có thể dùng ngoài ngữ cảnh chính trị

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có khuynh hướng nhấn mạnh chuyển biến nhận thức và sự tỉnh ngộ; dễ bị hiểu nhầm thành hoài nghi tiêu cực.

Mẹo Học

  • Học phát âm: dis-en-CHAN-tment
  • Collocations: disenchantment với cái gì
  • So sánh với disillusionment để phân biệt nuance
  • Dùng trong văn bản chính thức về niềm tin hoặc kỳ vọng
  • Luyện tập trong bối cảnh chính trị, văn hóa và cá nhân
  • Giữ giọng điệu nghiêm túc và phê phán

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of disenchantment?

A.A magical charm that brings good luck.
B.A feeling of disappointment about something that one previously admired.
C.A state of total awareness and understanding.
D.The act of deceiving someone.
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word disenchantment in a sentence.

A.The movie was a disenchantment that left everyone in tears.
B.She felt a sense of disenchantment when she learned the truth behind the project.
C.His disenchantment with the job inspired him to write a book on happiness.
D.They celebrated their disenchantment with a big party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to disenchantment?

A.Ecstasy
B.Dissatisfaction
C.Joy
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of disenchantment?

A.Despair
B.Elation
C.Disappointment
D.Frustration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience disenchantment?

A.Many people felt a sense of disenchantment with the political system after the recent election.
B.He felt overwhelmed by the joy and excitement of starting a new chapter in his life.
C.When the vibrant community festival was canceled, the locals felt a wave of disappointment.
D.After years of hard work, she became frustrated with the lack of recognition she received from her peers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ