LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disgruntled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disgruntled Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy không hài lòng hoặc không vui
  • nổi giận do kỳ vọng không được đáp ứng
  • không hài lòng với một tình huống hoặc người
Illustration for this word

disgruntled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disgruntled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈɡrʌntəl̩d/
Mỹ /dɪsˈɡrʌntəld/
Tiết
disgruntled

disgruntled Từ nguyên của Từ

dis- = không + gruntled = hài lòng. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ dis- (không) + gruntled (phân từ quá khứ của 'gruntle', có nghĩa là cằn nhằn). Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo khó chịu, không hài lòng với bữa ăn của nó, lầm bầm không vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disgruntled biểu thị một cảm giác không hài lòng hoặc bất mãn, thường kèm một chút oán giận do mong đợi bị bỏ lỡ hoặc cho rằng công việc/ tình huống công bằng không được thực hiện. Nó ngụ ý nhiều hơn một sự thất vọng đơn thuần: một cảm giác cay đắng hoặc cáu kỉnh với một người hoặc một tình huống. Thường được dùng cho khách hàng khó chiều hoặc nhân viên bất bình sau quản lý kém. Giọng điệu hơi formal hoặc mang tính châm biếm, không phải giận dữ dữ dội. Hãy tưởng tượng một người từng lạc quan nay cằn nhằn và rút lui do nhiều thất vọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sắc thái resentful; không phải chỉ khó chịu bình thường.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh công việc (khách hàng bất mãn, nhân viên không hài lòng)
  • Trang trọng hơn so với 'không vui', ít gay gắt hơn 'giận dữ'
  • Miêu tả xu hướng bất mãn, không phải bộc phát giận dữ
  • Phù hợp trong văn bản hoặc mô tả bán trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là giận dữ dữ dội.
  • Có thể thay thế disappointed trong mọi ngữ cảnh.
  • Mô tả một cơn bực tức bộc phát.
  • Áp dụng cho cả người lẫn tình huống.
  • Là từ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ khó chịu hoặc bất mãn; disgruntled mang tính mang sắc thái lịch sự hơn và nói về bứt rứt lâu dài, không phải bực tức tức thì.

Mẹo Học

  • Kết hợp với danh từ như khách hàng hoặc nhân viên để cho biết đối tượng bị ảnh hưởng.
  • Dùng với các động từ như trở nên, dường như, hoặc cảm thấy để mô tả tâm trạng.
  • So sánh với disappointed để hiểu mức độ nghiêm trọng.
  • Hay đi kèm với các cụm như đám đông bất mãn hoặc phản ứng bất mãn.
  • Giữ tone hơi trang trọng khi viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'disgruntled'?

A.Angry
B.Happy
C.Confused
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'disgruntled' used correctly?

A.She was overjoyed with the surprise party.
B.I am delighted with the outcome.
C.They were all content with the decision.
D.He was disgruntled with the delay in the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'disgruntled'?

A.Cheerful
B.Pleased
C.Satisfied
D.Discontented
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disgruntled'?

A.Happy
B.Excited
C.Grateful
D.Ecstatic
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life example of feeling disgruntled?

A.Waiting for hours in a long line only to find out the item is sold out.
B.Winning a lottery and feeling ecstatic.
C.Receiving a promotion and feeling grateful.
D.Eating your favorite meal and feeling pleased.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ