disillusionment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1) dis- (tiền tố phủ định) + ảo tưởng (một ý tưởng hoặc niềm tin sai lầm); 2) Xuất phát từ tiếng Latin 'disillusionare', qua tiếng Pháp cổ; 3) Hãy tưởng tượng một đứa trẻ với những giấc mơ tươi sáng, đột nhiên nhận ra những thực tại khắc nghiệt của cuộc sống, đánh mất những ảo tưởng ng innocent của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisillusionment mô tả cảm giác thất vọng sâu sắc khi nhận ra những gì ta tin tưởng hóa ra không đúng hoặc quá khác với thực tế. Nó thường xảy ra khi niềm tin vào một lý tưởng, một tổ chức hoặc một người bị phá vỡ bởi sự thật phũ phàng. Từ tiếng Anh mang sắc thái nặng hơn so với 'disappointment', đồng nghĩa với một sự mất niềm tin kéo dài. Người học nên chú ý ngữ cảnh có thể gắn với một hệ niềm tin, giá trị hoặc mục tiêu đã từng được xem là đúng đắn.
Trong tiếng Việt, sự disillusionment thường được hiểu là mất niềm tin sâu sắc, không chỉ là thất vọng ngắn hạn; người học cần chú ý đến đối tượng tin tưởng.
What does 'disillusionment' mean?
Select the sentence that uses 'disillusionment' correctly.
Which word is most similar to 'disillusionment'?
What is the opposite of 'disillusionment'?
Can you think of a real-life context where someone would experience disillusionment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật