LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disillusionment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disillusionment Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác thất vọng sau khi phát hiện ra rằng điều gì đó không tốt đẹp như mong đợi
  • trạng thái đã mất những lý tưởng hay ảo tưởng
  • sự mất niềm tin vào một niềm tin hoặc kỳ vọng trước đây
Illustration for this word

disillusionment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disillusionment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən.mənt/
Mỹ /ˌdɪs.ɪˈlu.ʒən.mənt/
Tiết
disillusionment

disillusionment Từ nguyên của Từ

1) dis- (tiền tố phủ định) + ảo tưởng (một ý tưởng hoặc niềm tin sai lầm); 2) Xuất phát từ tiếng Latin 'disillusionare', qua tiếng Pháp cổ; 3) Hãy tưởng tượng một đứa trẻ với những giấc mơ tươi sáng, đột nhiên nhận ra những thực tại khắc nghiệt của cuộc sống, đánh mất những ảo tưởng ng innocent của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disillusionment mô tả cảm giác thất vọng sâu sắc khi nhận ra những gì ta tin tưởng hóa ra không đúng hoặc quá khác với thực tế. Nó thường xảy ra khi niềm tin vào một lý tưởng, một tổ chức hoặc một người bị phá vỡ bởi sự thật phũ phàng. Từ tiếng Anh mang sắc thái nặng hơn so với 'disappointment', đồng nghĩa với một sự mất niềm tin kéo dài. Người học nên chú ý ngữ cảnh có thể gắn với một hệ niềm tin, giá trị hoặc mục tiêu đã từng được xem là đúng đắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự disillusionment mạnh hơn thất vọng thông thường.
  • Thường liên quan đến niềm tin, lý tưởng hoặc tổ chức.
  • Không áp dụng cho người mà là hệ niềm tin;
  • Mất niềm tin kéo dài, không phải cảm xúc ngắn hạn.
  • Dùng trong ngữ cảnh chính trị, văn hóa hoặc xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là từ đồng nghĩa với thất vọng.
  • Chỉ liên quan đến chính trị.
  • Chỉ xảy ra với những người được ngưỡng mộ.
  • Là cảm xúc tạm thời.
  • Không áp dụng cho các trải nghiệm hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự disillusionment thường được hiểu là mất niềm tin sâu sắc, không chỉ là thất vọng ngắn hạn; người học cần chú ý đến đối tượng tin tưởng.

Mẹo Học

  • Hiểu phạm vi ý nghĩa liên quan đến niềm tin, lý tưởng hoặc tổ chức.
  • Sử dụng với câu 'to become disillusioned' và 'to fall into disillusionment'.
  • Tùy ngữ cảnh, đi với 'with' hoặc 'in'.
  • Phân biệt với thất vọng thông thường và sự mất niềm tin lâu dài.
  • Dùng danh từ trong văn viết trang trọng; 'disillusioned' để miêu tả người.
  • Luyện tập với ví dụ chính trị, văn hóa và đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'disillusionment' mean?

A.The state of being delighted
B.The feeling of disappointment resulting from the discovery that something is not as good as one believed
C.The process of learning something new
D.The act of being inspired
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'disillusionment' correctly.

A.Her disillusionment with the movie was evident after watching it only once.
B.He felt disillusionment when he won the lottery and was very happy.
C.Disillusionment set in when he realized the project would take much longer than anticipated.
D.The disillusionment of the cookie recipe made everyone excited to bake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disillusionment'?

A.Disappointment
B.Exhilaration
C.Elation
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disillusionment'?

A.Nostalgia
B.Frustration
C.Satisfaction
D.Confusion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would experience disillusionment?

A.After the new job, he felt a sense of contentment and purpose.
B.Many people experience disillusionment when their heroes are revealed to be flawed human beings.
C.She was excited about the concert but left feeling quite unhappy with the performance.
D.Winning the game brought him immense joy and excitement.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ