LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disinfect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disinfect Ý nghĩa của Từ

  • tiêu diệt vi khuẩn hoặc virus trên bề mặt
  • làm cho một vật không bị ô nhiễm
  • làm sạch hoàn toàn khỏi nhiễm trùng
Illustration for this word

disinfect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disinfect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪsɪnˈfɛkt/
Mỹ /ˌdɪsɪnˈfɛkt/
Tiết
disinfect

disinfect Từ nguyên của Từ

dis- (tách ra) + infect (làm ô nhiễm) từ tiếng Latin 'infectus'. Hình ảnh khử trùng giống như một chiếc khiên bảo vệ một vết thương khỏi vi khuẩn, minh họa cách tách biệt nhiễm trùng giúp chúng ta an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khử trùng có nghĩa là tiêu di diệt vi khuẩn trên bề mặt và vật dụng, không chỉ lau sạch bụi bẩn. Đây là hành động mạnh hơn nhằm loại bỏ mầm bệnh để ngăn ngừa bệnh tật. Người ta khử trùng bàn bếp, dụng cụ, thiết bị y tế và môi trường bệnh viện. Khử trùng khác với làm sạch: làm sạch loại bỏ bụi bẩn có thể nhìn thấy, khử trùng nhắm tới vi sinh vật. Hãy làm theo hướng dẫn của sản phẩm, đeo găng tay khi cần và tuân thủ thời gian tiếp xúc. Khử trùng giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng nhưng không đảm bảo vô trùng tuyệt đối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khử trùng là động từ tгач: bạn khử trùng một bề mặt, không phải người.
  • Sử dụng sản phẩm phù hợp với chất liệu.
  • Tuân thủ thời gian tiếp xúc được ghi trên nhãn.
  • Thông gió cho khu vực và đeo găng tay nếu cần.
  • Khử trùng khác với làm sạch hoặc tiệt trùng; dùng thuật ngữ đúng trong ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khử trùng và làm sạch là một việc.
  • Vộ sạch nhìn thấy được có nghĩa là không còn vi khuẩn.
  • Tất cả chất khử khuẩn đều an toàn cho da.
  • Khử trùng loại bỏ mọi vi khuẩn ngay lập tức.
  • Khử khuẩn luôn cần sản phẩm hóa học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nên phân biệt giữa làm sạch, khử trùng và tiệt trùng. Khử trùng là xử lý mạnh để tiêu diệt vi khuẩn trên bề mặt, không phải chỉ lau chùi.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ: dụng cụ khử trùng, khử trùng.
  • Disinfect dùng cho bề mặt/đồ vật, chứ không phải người.
  • Phân biệt khử trùng, tiệt trùng và làm sạch.
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế (nhà bếp, bệnh viện).
  • Đọc nhãn sản phẩm để biết thời gian tiếp xúc.
  • Gợi ý nhớ: khử trùng diệt khuẩn chứ không phải lau chùi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disinfect' mean?

A.To clean thoroughly to remove dirt
B.To kill pathogens on a surface
C.To decorate a room with flowers
D.To cook food at a high temperature
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'disinfect' correctly?

A.They decided to disinfect the flower arrangements.
B.It is important to disinfect your hands before eating.
C.She will disinfect the dinner to make it taste better.
D.He bought new clothes to disinfect the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'disinfect'?

A.Sterilize
B.Pollute
C.Contaminate
D.Enrich
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disinfect'?

A.Contaminate
B.Clean
C.Fix
D.Repair
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something needs cleaning?

A.She uses a special cloth to clean the windows every weekend.
B.He cleared everything off the countertop before chores.
C.After treating the surfaces, she made sure to disinfect the kitchen thoroughly.
D.He forgot to clean his shoes before entering the house.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ