LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disparity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disparity Ý nghĩa của Từ

  • sự khác biệt rõ rệt
  • bất bình đẳng giữa hai hoặc nhiều thực thể
  • sự khác biệt trong trạng thái hoặc chất lượng
Illustration for this word

disparity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disparity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpær.ɪ.ti/
Mỹ /dɪsˈpær.ɪ.ti/
Tiết
disparity

disparity Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời + par = bằng nhau, do đó disparity có nghĩa là 'không ngang bằng'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là từ tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một chiếc đu quay nghiêng mạnh, thể hiện sự mất cân bằng giữa hai trọng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disparity là danh từ dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường gợi ý sự bất cân bằng hoặc bất bình đẳng. Nó được dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, xã hội và thống kê, ví dụ như disparity về thu nhập, disparity giữa nam và nữ, hoặc disparity giữa vùng miền. Khác với sự khác biệt trung lập, disparity thường gợi ý một khoảng cách mà cần được chú ý hoặc khắc phục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng disparity khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt đáng chú ý và thường không công bằng giữa các nhóm hoặc tình huống.
  • Cụ thể: disparity giữa A và B, disparity khu vực.
  • Ưu tiên disparity so với difference khi bạn muốn nhấn mạnh sự bất bình đẳng.
  • Collocations phổ biến: disparity thu nhập, disparity giới, disparity khu vực.
  • Chú ý ngữ cảnh tiêu cực trong các bài viết chính sách hoặc xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu disparity như sự khác biệt nhỏ, trung lập.
  • Nhầm lẫn với sự bất bình đẳng nhẹ nhàng hoặc công bằng。
  • Chỉ liên kết disparity với thu nhập.
  • Dùng disparity cho ý kiến hay sở thích cá nhân.
  • So sánh disparity với difference thông thường mà bỏ qua bối cảnh xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, disparity thường gắn với bất bình đẳng hoặc khoảng cách lớn giữa các nhóm; từ này mang sắc thái tiêu cực và thường xuất hiện trong văn bản chính sách.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa chính: khác biệt, bất bình đẳng, chênh lệch.
  • Dùng giữa/giữa … và để chỉ vị trí khoảng cách.
  • Luyện các collocations phổ biến: disparity thu nhập, disparity giới, disparity khu vực.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực trong bối cảnh chính sách hoặc xã hội.
  • Luyện tập với văn bản kinh tế hoặc xã hội.
  • So sánh với difference để nắm các sắc thái ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disparity'?

A.Fruit
B.Happiness
C.Difference
D.Running
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'disparity' correctly?

A.She bought a lot of apples at the store.
B.The dog barked loudly at the mailman.
C.I love to swim in the ocean.
D.There is a disparity in income between the two groups.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'disparity'?

A.Similarity
B.Harmony
C.Discrepancy
D.Equality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'disparity'?

A.Variety
B.Uniformity
C.Comparison
D.Disagreement
Bước 5: Thành thạo

In what context would you encounter 'disparity'?

A.Discussing different types of fruits at a grocery store.
B.Describing a sunny day at the beach.
C.Telling a story about a magical kingdom.
D.Analyzing the gap in salaries between employees.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ