LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispose Ý nghĩa của Từ

  • hành động loại bỏ cái gì đó
  • sắp xếp một cái gì đó
  • kiểm soát một cái gì đó.
Illustration for this word

dispose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpəʊz/
Mỹ /dɪsˈpoʊz/
Tiết
dispose

dispose Từ nguyên của Từ

dispose = dis- (đi xa) + pose (đặt); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đến việc vứt bỏ những đồ vật không mong muốn và sắp xếp lại những thứ còn lại cho một không gian sạch hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc một chai đã uống và di chuyển nó về thùng rác. Tôi đặt chai xuống, đẩy nắp và cảm thấy sự kiểm soát tình huống của mình có một sự thay đổi nhỏ. Tôi điều chỉnh cách cầm và quyết định để nó đi, thở nhẹ và giữ cho không gian gọn gàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dispose là một động từ tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa liên quan. Ý nghĩa phổ biến nhất là 'loại bỏ' thứ gì đó bằng cách vứt bỏ, tái chế hoặc quyên góp. Nó cũng có nghĩa là 'sắp xếp, bố trí' các vật thể trong không gian, ví dụ sắp xếp đồ đạc sao cho gọn gàng. Ý nghĩa formal hơn là 'điều phối, xử lý' nguồn lực hoặc vấn đề để đạt được kết quả mong muốn. Nguồn gốc từ dis- (xa) và pose (đặt) thông qua Latin và Old French. Lưu ý sự khác biệt giữa dispose và disposition (tính cách, xu hướng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng dispose of + vật để chỉ loại bỏ thứ gì đó.
  • Để sắp xếp, dùng arrange hoặc place ở hầu hết ngữ cảnh.
  • Trong văn bản formal, dispose of thường dùng để quản lý nguồn lực hoặc vấn đề.
  • Tránh nhầm với disposition, nghĩa là tính khí hoặc khuynh hướng.
  • Nguồn gốc dis- (xa) + pose (đặt) giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dispose không phải là destroy; thường có nghĩa vứt bỏ, xử lý.
  • Disposition là danh từ, chỉ tính tình/ xu hướng, không phải động từ.
  • Dispose of phải có đối tượng; ví dụ dispose of the trash.
  • Dispose khác arrange trong hầu hết ngữ cảnh thông dụng.
  • Be disposed of có nghĩa là bị xử lý hoặc bị vứt bỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa loại bỏ và sắp xếp; ngữ cảnh định nghĩa đúng nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa chính: loại bỏ, sắp xếp, có sẵn / sở hữu (disposer de).
  • Dispose of luôn theo sau là một vật thể cụ thể.
  • Disposi tion là danh từ, không phải và động từ.
  • Sử dụng ví dụ với rác thải, đồ đạc và nguồn lực.
  • Nguồn gốc dis- + pose giúp ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dispose' mean?

A.Arrange
B.Destroy
C.Color
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dispose' used correctly?

A.She likes to dispose of old furniture.
B.I dispose the book after reading it.
C.The dispose of the party was fun.
D.Dispose is important for recycling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dispose'?

A.Reject
B.Change
C.Organize
D.Hide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dispose'?

A.Leave
B.Keep
C.Sell
D.Buy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'dispose'?

A.Moving to a new house
B.Cooking a meal
C.Watching a movie
D.Playing a sport

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ