LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissonant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissonant Ý nghĩa của Từ

  • không hòa hợp; mâu thuẫn.
  • sản xuất hiệu ứng khó nghe; âm thanh chói tai.
  • trong xung đột hoặc bất đồng.
Illustration for this word

dissonant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissonant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪsənənt/
Mỹ /ˈdɪsənənt/
Tiết
dissonant

dissonant Từ nguyên của Từ

dis- = tách biệt + sonare = phát ra âm thanh. Nguồn gốc: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dàn nhạc hỗn loạn, nơi các nhạc cụ phát ra âm thanh tách biệt, tạo ra âm thanh chói tai trái ngược với giai điệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dissonant mô tả âm thanh không hòa hợp, tạo ra hiệu ứng chói tai, rời rạc hoặc bất ổn. Nó có thể áp dụng cho nhạc — những nốt, hợp âm hoặc quãng âm nghe có vẻ bất ổn — nhưng cũng dùng bóng gió cho ý tưởng, quan điểm hoặc mối quan hệ bị lệch nhịp. Dissonant mang có ý nghĩa tiêu cực cụ thể hơn so với chỉ to; nó ám chỉ sự thiếu cân bằng hoặc đồng thuận, chứ không chỉ là âm lượng. Liên hệ với consonant (hòa âm) và discordant (ồn ào, khó chịu), nhưng thường ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dissonant dùng cho âm thanh, ý tưởng hoặc mối quan hệ đối nghịch.
  • Phân biệt với consonant (hài hòa) và discordant (ồn ào, khó chịu).
  • Không phải đồng nghĩa với “lớn tiếng”; nhấn mạnh sự thiếu hòa hợp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Kết hợp với thuật ngữ nhạc như hợp âm, nốt, quãng hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dissonant chỉ có nghĩa là ồn ào.
  • Chỉ dùng cho nhạc.
  • Luôn tiêu cực và gắt gỏng.
  • Giống với discordant.
  • Mô tả người hoặc cảm xúc là đối lập về bản chất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dissonant gợi ý sự không hòa hợp ở mức trừu tượng, không chỉ nói về âm lượng. Dạng từ này thường dùng trong văn viết hoặc mô tả trạng thái xung đột giữa ý tưởng hoặc quan điểm.

Mẹo Học

  • Bắt đầu từ ý nghĩa nhạc lý: dissonant so với consonant.
  • Ghi nhận cách dùng ẩn dụ (ý tưởng, mối quan hệ).
  • Dùng với các cụm từ như dissonant chord, dissonant interval.
  • Phân biệt với âm lượng; trọng tâm là hòa âm.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh formal hoặc văn học.
  • So sánh với từ trái nghĩa: hài hòa/consonant.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dissonant'?

A.Harmonious
B.Pleasant sounding
C.In agreement
D.Clashing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dissonant' correctly?

A.The music was melodic and peaceful.
B.The voices blended well together.
C.The conflicting opinions created a dissonant atmosphere.
D.The colors in the painting were vibrant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dissonant'?

A.Concordant
B.Agreeable
C.Harmonious
D.Discordant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dissonant'?

A.Consonant
B.Conflicting
C.Jarring
D.Clashing
Bước 5: Thành thạo

In what context would you describe something as 'dissonant'?

A.A group discussion where everyone agrees
B.A piece of music that sounds soothing
C.An argument between two friends
D.A debate with conflicting views

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ