dissonant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách biệt + sonare = phát ra âm thanh. Nguồn gốc: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dàn nhạc hỗn loạn, nơi các nhạc cụ phát ra âm thanh tách biệt, tạo ra âm thanh chói tai trái ngược với giai điệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDissonant mô tả âm thanh không hòa hợp, tạo ra hiệu ứng chói tai, rời rạc hoặc bất ổn. Nó có thể áp dụng cho nhạc — những nốt, hợp âm hoặc quãng âm nghe có vẻ bất ổn — nhưng cũng dùng bóng gió cho ý tưởng, quan điểm hoặc mối quan hệ bị lệch nhịp. Dissonant mang có ý nghĩa tiêu cực cụ thể hơn so với chỉ to; nó ám chỉ sự thiếu cân bằng hoặc đồng thuận, chứ không chỉ là âm lượng. Liên hệ với consonant (hòa âm) và discordant (ồn ào, khó chịu), nhưng thường ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Đối với người Việt, dissonant gợi ý sự không hòa hợp ở mức trừu tượng, không chỉ nói về âm lượng. Dạng từ này thường dùng trong văn viết hoặc mô tả trạng thái xung đột giữa ý tưởng hoặc quan điểm.
What is the meaning of 'dissonant'?
Which sentence uses 'dissonant' correctly?
What is a synonym for 'dissonant'?
What is the opposite of 'dissonant'?
In what context would you describe something as 'dissonant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật