LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

distribute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

distribute Ý nghĩa của Từ

  • phân phát phần hoặc phần
  • rải rác thứ gì đó trên một khu vực
  • chia và phân bổ tài nguyên hoặc hàng hóa
Illustration for this word

distribute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

distribute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈtrɪb.juːt/
Mỹ /dɪsˈtrɪb.juːt/
Tiết
distribute

distribute Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời + tribuere = phân bổ. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang ném những miếng bánh để tách riêng cho từng người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng hộp bằng lòng bàn tay và chia đồ thành hai đống trên bàn. Tôi quyết định ai nhận cái gì và mỗi phần ở đâu. Các ngón tay điều chỉnh vị trí, nhìn cân bằng và tôi thấy một cảm giác kiểm soát nhẹ nhàng. Cảm giác ấy cũng xuất hiện khi phân phát công việc hoặc phân bổ nguồn lực cho một dự án.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Distribute có nghĩa là phát tận cho từng người hoặc phân phát từng phần cho mọi người, hoặc rải một vật lên một khu vực, hoặc phân bổ nguồn lực hoặc hàng hóa cho các bên nhận. Tiếng Việt thường dùng từ phân phát cho người nhận, phân bổ cho nguồn lực, và phân phối cho việc đặt các phần tử lên một khu vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng distribute để chia sẻ có kế hoạch cho nhiều người nhận. 2. Phân biệt với disperse, nhấn mạnh mở rộng thay vì phát cho từng người. 3. Dùng phân bổ khi chỉ định nguồn lực cho mục đích nhất định. 4. Thường kết hợp với đều hoặc công bằng. 5. Cụm từ phổ biến: phân phối quỹ, phân công công việc, phát tờ rơi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Distribute không chỉ có nghĩa là phát cho người khác, mà còn rải ra trên một khu vực.
  • Distribute và disperse không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Distribute không nhất thiết đồng nghĩa công bằng; có thể mang tính ngẫu nhiên.
  • Distribute không phải luôn bằng allocate hay assign.
  • Có thể phân phối đến địa điểm, không chỉ cho người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng phân biệt rõ giữa phân phát cho người và phân phối trên một khu vực; dễ nhầm với phân bố hoặc phân bổ khi nói về nguồn lực.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: phân phát cho người, rải trên khu vực, phân bổ tài nguyên.
  • Dùng evenly để nhấn mạnh tính công bằng.
  • Kết hợp với to/ across tùy đối tượng hoặc khu vực.
  • So sánh với disperse trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Hãy cân nhắc sự lên kế hoạch: phân phối có hạn ngạch sẽ rõ ràng hơn.
  • Tránh nhầm với phân bố khi nói về vị trí không gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'distribute'?

A.To read
B.To share
C.To jump
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'distribute' correctly?

A.He likes to distribute in the park.
B.She decided to distribute the cake equally among her friends.
C.The distribute made everyone laugh.
D.I distribute my homework yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'distribute'?

A.Destroy
B.Collect
C.Cook
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'distribute'?

A.Gather
B.Combine
C.Organize
D.Align
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'distribute' is relevant?

A.He walked to the park.
B.She handed out flyers to distribute information about the event.
C.The meeting was canceled.
D.I cooked dinner for my family.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ