LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dithered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dithered Ý nghĩa của Từ

  • do dự hoặc không chắc chắn
  • di chuyển hoặc hành động một cách lo lắng
  • trạng thái không chắc chắn hoặc do dự
Illustration for this word

dithered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dithered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪðə/
Mỹ /ˈdɪðər/
Tiết
dither

dithered Từ nguyên của Từ

Gốc: 'dither' có thể xuất phát từ sự kết hợp của tiền tố 'di-' (hai lần) và 'thither' (đến đó), gợi ý về một chuyển động qua lại. Xuất xứ lịch sử: có thể từ phương ngữ Scotland, bị ảnh hưởng bởi các ngôn ngữ xung quanh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đi đi lại lại, không biết mình nên đi đâu, biểu hiện cho sự do dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dither là một động từ tiếng Anh có nghĩa là do dự hoặc thiếu quyết đoán, di chuyển hoặc hành động một cách lo lắng, hoặc ở trong trạng thái bất định. Nó thường xuất hiện khi một người đối mặt với nhiều lựa chọn và không thể quyết định được, đôi khi gợi ý sự chậm trễ vô lý. Ở tiếng Việt, có thể dịch bằng do dự, chần chừ hoặc thao thao bất tuyệt; dither mang sắc thái tiêu cực nhẹ nhàng hơn so với hesitating. Thường đi cùng about, over hoặc between. Nguồn gốc có thể từ tiếng Anh Scotland. Người học nên luyện tập với các tình huống hằng ngày như chọn món ăn, lộ trình, hoặc màu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dither khi đang ở trong tình trạng do dự kéo dài, đặc biệt với about, over hoặc between.
  • Nó thường gợi ý sự ngại ngần cam kết.
  • Tránh dùng cho các hành động nhanh và quyết đoán.
  • Giọng điệu thiên về nói phổ thông hoặc văn học hơn là trang trọng.
  • Các dạng: dither, dithered, dithering.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dither không chỉ là ngắt quãng ngắn, nó có thể diễn đạt sự do dự kéo dài.
  • Dither không chỉ là sợ hãi hay lo âu; nó có thể ám chỉ sự do dự đơn thuần.
  • Dither không nhận bổ ngữ trực tiếp, thường đi với about/over/between.
  • Dither và hesitate không luôn 同 một ngữ cảnh.
  • Dither không chỉ dùng trong tiếng Anh Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn các khác biệt khái niệm cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện tập với các lựa chọn có kiểm soát (menu, lộ trình) để củng cố usage giữa between/about.
  • So sánh dither với hesitate để nhận biết sắc thái.
  • Chú ý các cụm từ dither about và dither between.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.
  • Dùng trong một đoạn ngắn để thể hiện do dự của nhân vật.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ