LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách đa dạng hóa từ vựng tiếng Anh của bạn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diversify Ý nghĩa của Từ

  • đa dạng hóa
  • mở rộng ra các lĩnh vực khác nhau
  • giới thiệu sự đa dạng vào một cái gì đó
Illustration for this word

diversify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diversify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈvɜːsɪfaɪ/
Mỹ /daɪˈvɜrsɪfaɪ/
Tiết
diversify

diversify Từ nguyên của Từ

diverse (đa dạng) + -ify (làm). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy hoa nở rộ cùng nhau, đại diện cho vẻ đẹp của sự đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

diversify có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên đa dạng hơn, mở rộng phạm vi hoặc đưa vào các yếu tố khác nhau để tạo sự đa dạng. Trong đầu tư, phân bổ danh mục đa dạng với nhiều loại tài sản khác nhau nhằm giảm rủi ro; trong kinh doanh, đa dạng hóa hoạt động bằng cách mở thị trường mới hoặc ra mắt các dòng sản phẩm mới để giảm phụ thuộc vào một nguồn thu. Nguồn gốc từ diverse + -ify. Hình dung một khu vườn với nhiều loại hoa nở rộ cùng nhau, tượng trưng cho vẻ đẹp của sự đa dạng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh mục đầu tư, thị trường, sản phẩm hoặc phương pháp. Không nhầm với diffuse hoặc diverse. Thường gặp ở dạng 'diversify into' hoặc 'diversify across'. Ví dụ: diversify đầu tư, diversify nguồn thu, diversify kỹ năng. Ưu tiên danh từ cụ thể. Tránh liệt kê lặp lại. Danh từ là diversification.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ diversify chỉ là tăng số lượng chứ không thay đổi sự đa dạng
  • nghĩ nó chỉ dùng cho đầu tư
  • nhầm lẫn diversify với diversify vào mọi lĩnh vực
  • dùng với danh từ số nhiều sai
  • nhầm diversification với diverse

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ diversify chỉ tăng số lượng, không nhận ra ý nghĩa mở rộng phạm vi và gặp khó khi dùng với các giới từ đúng.

Mẹo Học

  • 6 lưu ý: luyện tập collocations (diversify your investments, diversify across markets).
  • ghi nhớ giới từ thông dụng (into, across).
  • dạng danh từ: diversification.
  • phân biệt diverse (tính từ) và diversification (danh từ).
  • trong tài chính, ghép với rủi ro, lợi nhuận và danh mục.
  • thực hành ở nhiều ngữ cảnh để thấy được phạm vi ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'diversify'?

A.Decrease
B.Increase
C.Multiply
D.Change
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'diversify' correctly?

A.She decided to stick to the same routine every day.
B.The population of the city kept decreasing.
C.The company focused only on one product line.
D.He diversified his investment portfolio to reduce risk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'diversify'?

A.Stagnate
B.Standardize
C.Limit
D.Vary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'diversify'?

A.Broaden
B.Consolidate
C.Expand
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

How can a business benefit from diversifying its product range?

A.By limiting customer choices
B.By increasing competition
C.By sticking to only one product
D.By reducing potential risks

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ