LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divisible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divisible Ý nghĩa của Từ

  • có thể chia đều bởi một số
  • có khả năng được tách ra thành phần
  • có thể bị chia mà không để lại phần dư
Illustration for this word

divisible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divisible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvɪz.ə.bəl/
Mỹ /dɪˈvɪz.ə.bəl/
Tiết
divisible

divisible Từ nguyên của Từ

(de + vis + ible); Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'divisibilis' → tiếng Pháp cổ 'divisible' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc pizza được chia thành những miếng đều nhau để mọi người cùng thưởng thức mà không còn thừa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divisible là tính từ mô tả một số có thể chia cho một số khác mà không còn dư. Trong toán học, ta nói rằng số a chia hết cho số b nếu tồn tại số nguyên c sao cho a = b × c. Trong giao tiếp hàng ngày, divisible hay được dùng khi nói về số nguyên, các thừa số hoặc phần bằng nhau. Ví dụ, 12 chia hết cho 3, nghĩa là có thể chia thành 3 phần bằng nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Divisible có nghĩa là không có phần dư khi chia cho một số khác.
  • Cú pháp phổ biến: A là chia hết cho B.
  • Divisible into parts hoặc divisible evenly nhấn mạnh phần bằng nhau không còn dư.
  • Divisible liên quan đến số nguyên, không phải phân số.
  • Đừng nói 'divisible' để diễn đạt ý 'có thể chia', hãy dùng chia hoặc chia hết đúng ngữ cảnh.
  • Kiểm tra divisor có phù hợp; không phải mọi cặp số đều chia hết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Divisible có thể hiểu nhầm là có thể chia cho mọi số mà không ràng buộc.
  • Nếu A chia hết cho B, A nhất định phải chẵn.
  • Divisible và divide là cùng một ý nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Thương khi chia hết thường là số thập phân.
  • Divisible cũng áp dụng cho phân số và số thập phân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Divisible là thuật ngữ toán học chính xác; chỉ dẫn tiếng Anh nhấn mạnh cấu trúc và 'divisible by'. Học viên thường cho rằng mọi thừa số đều được hoặc nhầm lẫn với chia bình thường.

Mẹo Học

  • Luyện tập với số nhỏ để kiểm tra phần dư.
  • Nắm vững kiểm tra chia hết cho 2, 3, 5, 10.
  • Phân biệt chia hết và phân số.
  • Dùng luôn cấu trúc 'A chia hết cho B'.
  • Tỉ số phải là số nguyên.
  • Kiểm tra bằng cách nhân lại: B × thương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'divisible'?

A.Able to be added together to form a total
B.Able to be divided by a number without leaving a remainder
C.Able to be multiplied by other numbers
D.Able to occupy a space evenly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'divisible' correctly?

A.The weather was divisible today, making it a great day for a picnic.
B.In mathematics, 10 is divisible by 2 because 10 divided by 2 equals 5.
C.She wanted a divisible design that would capture everyone's attention.
D.He found that the cake was divisible among the guests.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'divisible'?

A.Separable
B.Combined
C.Cluttered
D.Unchangeable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'divisible'?

A.Substantial
B.Indivisible
C.Collective
D.Divided
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context relating to 'divisible'?

A.When sharing a pizza, you want the slices to be fair and even.
B.The number of students in the class was manageable.
C.In a math game, we learned how certain numbers are divisible.
D.I found it easy to work with the indivisible group assignments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ