LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dodo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dodo Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim đã tuyệt chủng không thể bay vốn sống ở Mauritius
  • một biểu tượng của sự tuyệt chủng hoặc lỗi thời
  • một người hoặc vật được coi là ngu ngốc hoặc lỗi thời
Illustration for this word

dodo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dodo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dəʊdəʊ/
Mỹ /doʊdoʊ/
Tiết
dodo

dodo Từ nguyên của Từ

Từ 'dodo' có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'doudo', có nghĩa là 'ngu ngốc'. Từ này đã phát triển qua thế kỷ 17 trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chim to lớn vụng về đi lang thang, không biết nguy hiểm xung quanh, thể hiện ý tưởng về sự ngu ngốc và ngây thơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dodo'?

A.An extinct flightless bird
B.A type of fruit
C.A dance move
D.A character in a movie
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'dodo'?

A.I saw a dodo climb a tree yesterday.
B.The dodo was a unique species that lived on an island.
C.He plays video games like a dodo.
D.The dodo is a popular video game character.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dodo'?

A.Extinction
B.Rex
C.Reptile
D.Penguin
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dodo'?

A.Endangered animal
B.Living species
C.Flightless bird
D.Rare species
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a species that no longer exists?

A.Many people study the extinction of large dinosaurs.
B.They created a theme park based on prehistoric creatures.
C.Birds such as the dodo have fascinating histories.
D.Scientists hope to revive some extinct animals through genetic research.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ