ví dụ về các loài động vật tuyệt chủng trong lịch sử
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
extinct = ex- (ra ngoài, cách xa) + stinct (từ 'stinguere', dập tắt). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'extinctus' → Pháp cổ 'estinct' → tiếng Anh 'extinct'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cây nến bị thổi tắt, tượng trưng cho sự sống bị dập tắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExtinct là tính từ mô tả sinh vật không còn tồn tại ở bất cứ nơi đâu trên Trái Đất. Nó có nghĩa là không còn bất kỳ đại diện sống nào của một loài, dù có thể từng có cá thể sống tự do hoặc trong quá khứ. Có thể nói một loài đã tuyệt chủng hoặc một nhóm đã tuyệt chủng; từ này không dùng cho các đồ vật, sự kiện hoặc khái niệm. Nguồn gốc từ tiếng La-tinh extinctus, với ex- nghĩa là “ra ngoài” và stinguere nghĩa là “tắt, dập”. Hình ảnh ghi nhớ: một cây nến bị thổi tắt. Người học hay nhầm extinct với dead hoặc extirpated (tuyệt chủng địa phương).
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm extinct như chết, bỏ qua khác biệt toàn cầu và địa phương.
What does the word 'extinct' mean?
In which sentence is the word 'extinct' used correctly?
Which word is most similar to 'extinct'?
What is the opposite of 'extinct'?
How would you use the word 'extinct' in a real-life context?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật