LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dolorous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dolorous Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện hoặc gây ra nỗi buồn hoặc đau đớn
  • đầy u sầu hoặc khổ sở
  • thảm thiết và buồn bã
Illustration for this word

dolorous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dolorous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɒlərəs/
Mỹ /ˈdoʊlərəs/
Tiết
dolorous

dolorous Từ nguyên của Từ

dolorous: dolor- (đau) + -ous (đầy). Nguồn: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có trái tim nặng nề dưới một đám mây đen, thể hiện nỗi buồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dolorous là tính từ mang tính văn học diễn tả nỗi buồn hoặc đau đớn sâu sắc, tạo nên bầu không khí u tối và trang nghiêm. Nó chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học lịch sử hoặc kịch, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gốc từ tiếng Latinh dolor (đau đớn) với hậu tố -ous nghĩa là đầy. Học viên thường nhầm với các từ đồng nghĩa nhẹ hơn như buồn hay u sầu thông thường. Các collocation điển hình gồm dolorous tale (câu chuyện đầy buồn), dolorous bells (tiếng chuông buồn), dolorous lament (bi thảm thở than). Tông điệu của dolorous ở tiếng Anh mang tính cổ điển, trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dolorous mang tính văn học, dùng trong văn bản trang trọng hoặc thơ ca. 2) Mạnh hơn buồn bã bình thường; nặng nề và u ám. 3) Thường gặp với các cụm như tale, bells, memory để nhấn mạnh nỗi đau. 4) Gốc từ dolor mang ý đau đớn cả thể xác lẫn tinh thần. 5) Tránh dùng trong đối thoại thông dụng. 6) Tông điệu cổ điển và trang nghiêm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là đau đớn thể xác, mà cả đau buồn tinh thần
  • Có thể dùng trong đối thoại hàng ngày như một từ đồng nghĩa của buồn
  • Âm điệu quá trang trọng đối với giao tiếp phổ thông
  • Dễ bị nhầm với các từ buồn khác như buồn rầu hoặc xao xuyến
  • Không phải lúc nào cũng tương đồng với mournful hoặc sorrowful

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: dolorous mang âm hưởng trang trọng và văn chương; nó diễn đạt nỗi buồn sâu sắc và nỗi đau như một nghi thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc dolor để liên hệ ý nghĩa đau đớn
  • So sánh với buồn hay đau đớn để thấy độ mạnh
  • Giữ dolorous cho văn bản trang trọng, văn học
  • Kết hợp với tale, bells, memory để nhấn mạnh sự đau đớn
  • Luyện tập trong văn thơ hoặc mô tả lịch sử
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dolorous'?

A.Joyful
B.Sad
C.Colorful
D.Tasty
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'dolorous' used correctly?

A.The party was full of dolorous music.
B.His dolorous smile brightened the room.
C.He felt sick at the dolorous sight.
D.She laughed at the dolorous news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dolorous'?

A.Melancholy
B.Excited
C.Happy
D.Content
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dolorous'?

A.Cheerful
B.Gloomy
C.Moody
D.Pessimistic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone feel 'dolorous'?

A.After receiving bad news
B.While watching a comedy show
C.At a birthday party
D.During a fun vacation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ