LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doodles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doodles Ý nghĩa của Từ

  • vẽ những hình dạng hoặc hình ảnh khi suy nghĩ
  • một bức tranh đơn giản hoặc bình thường
  • tham gia vào việc viết nguệch ngoạc không có mục đích
Illustration for this word

doodles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doodles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈduːdəl/
Mỹ /ˈduːdəl/
Tiết
doodle

doodles Từ nguyên của Từ

doodle: do- = thực hiện + -dle = hành động thường xuyên; Nguồn: tiếng Anh trung cổ; Một bức tranh nguệch ngoạc giống như để tâm trí lang thang, viết nguệch ngoạc mà không có mục đích, giống như một đám mây trôi nổi nhận nhiều hình dạng khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Doodle có nghĩa là vẽ các hình dạng hoặc bức tranh đơn giản trong khi đang nghĩ đến điều gì đó, hoặc chỉ là vẽ vặt ngẫu nhiên mà không có mục đích hoàn thiện. Từ này thường được dùng khi ghi chú hoặc trong cuộc họp, buổi học, với các nét vẽ như đám mây thay đổi hình dạng. Doodle mang sắc thái thoải mái, phi formal và có thể giúp thư giãn, gợi liên tưởng và ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Doodle có nghĩa là vẽ các hình dạng hoặc bức tranh đơn giản khi đang nghĩ đến điều gì đó, hoặc chỉ là vẽ vặt ngẫu nhiên mà không có mục đích hoàn thiện.
  • Thường xảy ra ở lề trang trong bài giảng hoặc trong cuộc họp.
  • Có thể dùng dưới dạng động từ hoặc danh từ (doodle, doodles, doodling).
  • Mang sắc thái thoải mái, giúp thư giãn hoặc gợi liên tưởng và ghi nhớ.
  • Tránh nhầm lẫn doodle với vẽ kỹ thuật hoặc minh họa chuyên nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Doodle giống hệt như một tác phẩm nghệ thuật chuyên nghiệp.
  • Vẽ linh tinh luôn có nghĩa là thiếu tập trung.
  • Doodle thay thế việc ghi chú khi học hoặc họp.
  • Doodles phải sạch sẽ hoàn hảo.
  • Chỉ doodle khi bạn buồn chán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem doodle là một hoạt động không chính thức; hiểu ngữ cảnh nói thoải mái giúp dùng từ đúng.

Mẹo Học

  • Giữ doodle ở mức đơn giản và liên quan đến chủ đề.
  • Sử dụng hình vẽ để đánh dấu ý tưởng chính hoặc từ vựng.
  • Kết hợp doodles với câu ngắn để tạo mốc hình ảnh.
  • Tránh để doodling thay thế ghi chú quan trọng khi làm bài kiểm tra.
  • Luyện tập doodling đều đặn để tăng lưu loát.
  • Xem lại doodles sau đó để củng cố trí nhớ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ