droop - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: droop (có thể từ tiếng Anh trung cổ 'droupen', liên quan đến 'droop' + hậu tố '-en'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu 'drúpa'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa héo đang cúi xuống dưới ánh nắng mặt trời. Trọng lượng của bông hoa khiến nó rủ xuống, gợi lên cảm giác mất mát và mệt mỏi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDroop dùng để mô tả thứ gì đó cúi xuống hoặc suy yếu dần, hoặc mất động lực. Cây cối sau giờ nắng có thể droop, mi mắt droop khi mệt mỏi, hoặc tinh thần xuống dốc. Nó gợi sự mỏi mệt và thiếu năng lượng hơn so với ngã xuống đột ngột. Các cụm từ phổ biến: droop the head, droop in the eyelids, morale droops. Hình dung một bông hoa héo để trợ nhớ.
Đối với người Việt, droop thường diễn đạt sự giảm dần và kéo xuống nhẹ nhàng, dùng cho bộ phận cơ thể hoặc nét mặt hoặc tinh thần xuống dốc. Dễ nhầm với drop (rơi nhanh) hoặc slump (sụt đột ngột).
What is the meaning of the word 'droop'?
Choose the correct sentence using the word 'droop'.
Which word is most similar to 'droop'?
What is the opposite of 'droop'?
Can you think of a real-life context where something might droop?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật