LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

droop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

droop Ý nghĩa của Từ

  • rủ xuống hoặc cúi xuống
  • mất sức mạnh hoặc động lực
  • chảy xệ hoặc treo lỏng lẻo
Illustration for this word

droop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

droop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /druːp/
Mỹ /druːp/
Tiết
droop

droop Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: droop (có thể từ tiếng Anh trung cổ 'droupen', liên quan đến 'droop' + hậu tố '-en'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu 'drúpa'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa héo đang cúi xuống dưới ánh nắng mặt trời. Trọng lượng của bông hoa khiến nó rủ xuống, gợi lên cảm giác mất mát và mệt mỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Droop dùng để mô tả thứ gì đó cúi xuống hoặc suy yếu dần, hoặc mất động lực. Cây cối sau giờ nắng có thể droop, mi mắt droop khi mệt mỏi, hoặc tinh thần xuống dốc. Nó gợi sự mỏi mệt và thiếu năng lượng hơn so với ngã xuống đột ngột. Các cụm từ phổ biến: droop the head, droop in the eyelids, morale droops. Hình dung một bông hoa héo để trợ nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy hình dung một chuyển động xuống dần chứ không phải rơi xuống đột ngột.
  • Dùng với các bộ phận cơ thể (droop head, droop shoulders) hoặc với mí mắt và tinh thần.
  • Miêu tả mệt mỏi hoặc thất vọng, không phải sự cố ngã đột ngột.
  • Phân biệt với drop (rơi nhanh) và slump (sụt đột ngột).
  • Đối với thực vật, nói about héo hoặc chùng xuống dưới ánh nắng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Droop không có nghĩa là rơi xuống đột ngột
  • Droop khác với drop hoặc slump
  • Thường ám chỉ mệt mỏi, buồn rầu hoặc yếu đuối chứ không phải tai nạn cấp tính
  • Có thể dùng với các bộ phận cơ thể (đầu cúi xuống, vai rủ xuống) hoặc mí mắt
  • Cây cối và người đều có thể droop, nhưng mọi động tác xuống dưới đều không phải droop

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, droop thường diễn đạt sự giảm dần và kéo xuống nhẹ nhàng, dùng cho bộ phận cơ thể hoặc nét mặt hoặc tinh thần xuống dốc. Dễ nhầm với drop (rơi nhanh) hoặc slump (sụt đột ngột).

Mẹo Học

  • Hình thành hình ảnh mỏi mệt, như một bông hoa héo.
  • So sánh droop với drop và slump để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập với ngôn ngữ cơ thể: cúi đầu, vai gập xuống.
  • Dùng với đối tượng cụ thể (cây, rèm) và trừu tượng (sự xuống tinh thần).
  • Nhớ rằng quá khứ là drooped.
  • Đọc hoặc nghe các đoạn ngắn về mệt mỏi hoặc thất vọng gây droop.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'droop'?

A.To lean or hang downward
B.To rise high
C.To run quickly
D.To sing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'droop'.

A.The flowers began to droop after not being watered.
B.He tried to droop fast in the race.
C.Please do not droop that item on the table.
D.She will droop up the stairs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'droop'?

A.Erect
B.Sag
C.Stand
D.Lift
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'droop'?

A.Lift
B.Descent
C.Fall
D.Sink
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might droop?

A.The child picked the flowers that were laying on the ground.
B.The athlete adjusted his posture to avoid discomfort.
C.The flag on the pole looked tired and started to droop in the wind.
D.The mountain climber reached the peak with great effort.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ