drown - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
drown: từ tiếng Anh cổ 'drunghan' (chìm), liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'drukna'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang chìm dưới làn sóng, không thể nổi lên, bị nước đè nén.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người và di chuyển cơ thể về phía mép nước, tay nắm chặt thành bờ để kiểm soát. Nước đẩy lên mặt khi tôi cố đạp chân để nổi lên, hơi thở ngắn lại. Tôi điều chỉnh tư thế, nín thở và giữ bình tĩnh, mắt hướng lên phía trên. Cuối cùng áp lực lan ra và tôi cảm thấy bị nuốt chửng—không chỉ bởi nước mà còn bởi cảm giác quá tải.
Drown có nghĩa là bị nhấn chìm trong nước và không thể thở được, hoặc chết đuối. Ngoài nghĩa đen, drown còn được dùng ở nghĩa bóng để mô tả bị choáng ngợp bởi điều gì đó, như công việc, nợ nần hay tiếng ồn. Người bản ngữ thường nói bị nhấn chìm trong công việc hay bị tiếng ồn nhấn chìm. Người học nên phân biệt với chỉ bị ướt, drown nhấn mạnh sự chìm đắm hoàn toàn và không có mặt nổi lên.
Người Việt thường hiểu drown trong nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng dễ nhầm lẫn với các động từ liên quan như sink; cần chú ý các giới từ đi kèm.
What does the word 'drown' mean?
Which sentence uses 'drown' correctly?
Which word is most similar to 'drown'?
What is the opposite of 'drown'?
Can you think of a real-life scenario that involves the word 'drown'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật