LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drown Ý nghĩa của Từ

  • bị ngâm trong nước và không thể thở
  • chết vì ngạt trong nước
  • tràn ngập hoặc làm cho ngợp (hình tượng)
Illustration for this word

drown Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drown Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /draʊn/
Mỹ /draʊn/
Tiết
drown

drown Từ nguyên của Từ

drown: từ tiếng Anh cổ 'drunghan' (chìm), liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'drukna'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đang chìm dưới làn sóng, không thể nổi lên, bị nước đè nén.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người và di chuyển cơ thể về phía mép nước, tay nắm chặt thành bờ để kiểm soát. Nước đẩy lên mặt khi tôi cố đạp chân để nổi lên, hơi thở ngắn lại. Tôi điều chỉnh tư thế, nín thở và giữ bình tĩnh, mắt hướng lên phía trên. Cuối cùng áp lực lan ra và tôi cảm thấy bị nuốt chửng—không chỉ bởi nước mà còn bởi cảm giác quá tải.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drown có nghĩa là bị nhấn chìm trong nước và không thể thở được, hoặc chết đuối. Ngoài nghĩa đen, drown còn được dùng ở nghĩa bóng để mô tả bị choáng ngợp bởi điều gì đó, như công việc, nợ nần hay tiếng ồn. Người bản ngữ thường nói bị nhấn chìm trong công việc hay bị tiếng ồn nhấn chìm. Người học nên phân biệt với chỉ bị ướt, drown nhấn mạnh sự chìm đắm hoàn toàn và không có mặt nổi lên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng drown mô tả sự chìm đắm hoàn toàn, không chỉ ướt. Quá khứ là drowned, hiện tại/đang là drowning. Dùng theo nghĩa bóng để diễn đạt bị áp đảo. Không dùng khi nước chỉ làm ướt người. Luyện tập drown in work và drown out tiếng ồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drown chỉ dùng cho chết đuối, không phải cảm thấy quá tải.
  • Drown và sink có thể thay thế trong mọi ngữ cảnh.
  • Ẩm ướt không có nghĩa là drown.
  • Drown không diễn đạt cảm xúc trừu tượng.
  • Drown out khác với drown.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu drown trong nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng dễ nhầm lẫn với các động từ liên quan như sink; cần chú ý các giới từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa chính: đắm chìm trong nước và bị choáng ngợp.
  • Luyện các collocations phổ biến như drown in work, drown out tiếng ồn.
  • Phân biệt drown và sink và các động từ tương tự.
  • Nhớ drowned và drowning.
  • Nghe để nhận biết mẫu câu trong hoàn cảnh nguy hiểm và quá tải.
  • Bắt đầu với câu đơn giản trước khi làm việc với câu phức tạp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'drown' mean?

A.To die by submerging in water
B.To sing loudly
C.To draw in art
D.To jump with joy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'drown' correctly?

A.The fish drown in the pond whenever it rains.
B.She loves to drown in a good book.
C.He tried to drown the noise with music.
D.He learned to swim to avoid drowning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'drown'?

A.Swim
B.Submerge
C.Float
D.Sink
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drown'?

A.Hide
B.Save
C.Release
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves the word 'drown'?

A.A swimmer struggled against the waves.
B.Children were playing in shallow water.
C.An intense rain flooded the lake.
D.A person saved someone from a sinking boat.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ