LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

earthwork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

earthwork Ý nghĩa của Từ

  • Cấu trúc được làm từ đất, như gò đất hoặc hào.
  • Nghệ thuật xây dựng hoặc đào các cấu trúc đất.
Illustration for this word

earthwork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

earthwork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːθwɜːk/
Mỹ /ˈɜrθwɜrk/
Tiết
earthwork

earthwork Từ nguyên của Từ

(đất + công việc) - Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'eorþe' và 'wyrcan'. Hãy tưởng tượng mọi người xây dựng tường và gò đất, sáng tạo kiểu dáng cho cảnh quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Earthwork là thuật ngữ để chỉ một cấu trúc hoặc địa hình được làm chủ yếu bằng đất, như ụ đất, hào hoặc đê chắn. Nó cũng có thể chỉ nghệ thuật xây dựng hoặc khai quật các công trình bằng đất. Trong kỹ thuật dân dụng, earthworks mô tả quá trình và đặc điểm hình thành do di chuyển đất trong suốt thi công, bao gồm san lấp, lu lèn và thoát nước. Trong khảo cổ học và nghiên cứu địa hình lịch sử, earthworks là các đặc trưng bề mặt cho thấy hoạt động của con người trong quá khứ. Từ này thường ở dạng số nhiều earthworks khi đề cập đến nhiều đặc điểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Earthwork là danh từ; earthworks ở dạng số nhiều khi có nhiều đặc điểm; không tách thành hai từ; chú ý ngữ cảnh (kỹ thuật xây dựng hay khảo cổ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn là một pháo đài bằng đá.
  • Nó không chỉ nói về khảo cổ mà còn kỹ thuật dân dụng.
  • Earthwork không phải động từ; nó là danh từ.
  • Earthworks không phải lúc nào cũng là đặc điểm nhân tạo; có thể là địa hình tự nhiên được cải biến.
  • Earthworks ở dạng số nhiều khi có nhiều đặc điểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: Earthwork là danh từ ghép chỉ một công trình bằng đất hoặc quá trình đ shaping đất; earthworks thường ở dạng số nhiều khi có nhiều đặc điểm. Chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết nối earthwork với bối cảnh kỹ thuật dân dụng và khảo cổ để nắm rõ hai ý nghĩa.
  • Sử dụng earthworks ở dạng số nhiều khi có nhiều đặc điểm.
  • Kết hợp với từ như đồi, hào, đê để mở rộng từ vựng.
  • So sánh vật liệu: đất so với đá hoặc gỗ.
  • Đọc mô tả kỹ thuật để thấy cách diễn đạt về di chuyển đất.
  • Tạo flashcards với câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'earthwork'?

A.A construction made by moving earth
B.A type of agricultural tool
C.A style of painting
D.A form of music
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'earthwork'.

A.The earthwork is my favorite genre of music.
B.The ancient earthwork demonstrated impressive engineering techniques.
C.He used an earthwork to bake the bread.
D.The artist created an earthwork painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'earthwork'?

A.Gardening
B.Construction
C.Cooking
D.Painting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'earthwork'?

A.Waste
B.Destruction
C.Division
D.Foundation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'earthwork' applies?

A.A company is building roads and is moving soil to create a foundation.
B.They painted a beautiful landscape.
C.The chef prepared a delicious meal.
D.The musician released a new album.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ