effeminate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) de- + femina (tiếng Latin cho phụ nữ); (b) từ 'effeminatus' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ 'efféminé' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một đóa hoa mỏng manh, mềm mại và đẹp đẽ, nhưng thường bị coi là yếu đuối—đây là bản chất của 'effeminate', nơi mà sự nữ tính được nhìn qua một ống kính của sự dễ vỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEffeminate là một tính từ mô tả một người đàn ông có vẻ ngoài hoặc hành vi mềm yếu, tinh tế hoặc gợi nhớ đến phụ nữ theo quan niệm truyền thống. Từ này từng mang nghĩa kỳ thị và gợi ý sự yếu đuối về mặt nam tính. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc phê phán tùy ngữ cảnh, nhưng thường vẫn mang tính xúc phạm khi nhắm vào một người. Người học nên nhận biết ngữ cảnh giới tính và tránh áp dụng nó cho người khác. Khi mô tả đặc điểm, hãy dùng các từ trung tính như tinh tế hoặc nhẹ nhàng, và tránh gắn tính cách với giới tính. Trong thảo luận về giới, hãy dùng ngôn ngữ tôn trọng và phù hợp với hoàn cảnh.
Đối với người Việt, từ này có hàm ý giới tính và dễ bị hiểu thành xúc phạm; nhấn mạnh thay thế trung lập và ngữ cảnh.
What is the definition of 'effeminate'?
Choose the correct usage of 'effeminate' in a sentence.
Which word is most similar to 'effeminate'?
What is the opposite of 'effeminate'?
Can you think of a real-life context that reflects the meaning of 'effeminate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật