LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

effeminate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

effeminate Ý nghĩa của Từ

  • có những đặc điểm truyền thống liên quan đến phụ nữ
  • mềm mại hoặc tinh tế trong cách xử sự
  • thiếu sức mạnh nam giới
Illustration for this word

effeminate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

effeminate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈfɛm.ɪ.nət/
Mỹ /ɪˈfɛm.ɪ.nət/
Tiết
effeminate

effeminate Từ nguyên của Từ

(a) de- + femina (tiếng Latin cho phụ nữ); (b) từ 'effeminatus' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ 'efféminé' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một đóa hoa mỏng manh, mềm mại và đẹp đẽ, nhưng thường bị coi là yếu đuối—đây là bản chất của 'effeminate', nơi mà sự nữ tính được nhìn qua một ống kính của sự dễ vỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Effeminate là một tính từ mô tả một người đàn ông có vẻ ngoài hoặc hành vi mềm yếu, tinh tế hoặc gợi nhớ đến phụ nữ theo quan niệm truyền thống. Từ này từng mang nghĩa kỳ thị và gợi ý sự yếu đuối về mặt nam tính. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc phê phán tùy ngữ cảnh, nhưng thường vẫn mang tính xúc phạm khi nhắm vào một người. Người học nên nhận biết ngữ cảnh giới tính và tránh áp dụng nó cho người khác. Khi mô tả đặc điểm, hãy dùng các từ trung tính như tinh tế hoặc nhẹ nhàng, và tránh gắn tính cách với giới tính. Trong thảo luận về giới, hãy dùng ngôn ngữ tôn trọng và phù hợp với hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý đến hàm ý giới tính của từ
  • Dùng từ ngữ trung lập khi mô tả đặc điểm
  • Tránh xúc phạm hoặc kỳ thị
  • Điều chỉnh tông giọng cho phù hợp ngữ cảnh
  • Ưu tiên ngôn ngữ tôn trọng khi bàn về giới
  • Tra cứu nguồn tham khảo khi nghi ngờ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả khuôn mẫu giới tính thay vì hành vi
  • Được coi là lời khen khi nói về nam giới
  • Vẫn mang hàm ý tiêu cực trong nhiều ngữ cảnh
  • Chỉ phụ nữ mới có đặc điểm này
  • Có bồ câu ngôn ngữ lịch sử phức tạp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ này có hàm ý giới tính và dễ bị hiểu thành xúc phạm; nhấn mạnh thay thế trung lập và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhận thức ngữ nghĩa lịch sử nhưng không lạm dụng khi dùng
  • Luyện các từ mô tả trung lập như tinh tế, nhẹ nhàng
  • So sánh sắc thái với từ đồng nghĩa để nắm rõ
  • Cân nhắc khán giả và ngữ cảnh khi nói về giới
  • Tra cứu từ điển để hiểu hàm ý
  • Dùng ngôn ngữ tôn trọng khi thảo luận về giới

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'effeminate'?

A.Having qualities traditionally associated with women
B.Being strong and masculine
C.Engaging in sports
D.Maintaining a rigorous fitness routine
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'effeminate' in a sentence.

A.His voice was deep and strong, making him seem effeminate.
B.The effeminate male dancer captivated the audience with his grace.
C.She chose an effeminate car that was very fast.
D.The knight was known for his effeminate swordsmanship.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'effeminate'?

A.Masculine
B.Gendered
C.Feminine
D.Robust
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'effeminate'?

A.Gentle
B.Delicate
C.Masculine
D.Frail
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that reflects the meaning of 'effeminate'?

A.A sports team that focuses on strength and power often dismisses less aggressive players.
B.In modern culture, sensitive behaviors in men are becoming more accepted.
C.A boy who enjoys wearing dresses and makeup is often labeled as feminine.
D.A man who excels in activities typically considered feminine might be ridiculed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ