hiểu về cách sử dụng điện tử trong cuộc sống hàng ngày
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
electro- = điện, -ics = liên quan đến. Nguồn gốc: từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' (hổ phách, điện) → tiếng Latin 'electrum' → tiếng Anh 'electronics'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bảng mạch nhỏ đang phát sáng, đại diện cho dòng điện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐiện tử học là lĩnh vực khoa học và công nghệ liên quan đến việc điều khiển dòng điện tử trong các thiết bị và mạch. Nó đóng vai trò trọng yếu trong hầu hết công nghệ hiện đại: radio, TV, máy tính và cảm biến đều dựa vào các linh kiện điện tử để chuyển đổi tín hiệu thành thông tin có thể sử dụng. Khi học từ này, người học thường nhầm điện tử với điện học hay kỹ thuật điện; điện tử tập trung vào thiết bị, mạch và xử lý tín hiệu, chứ không chỉ vào nguồn điện. Một dự án điện tử điển hình có thể gồm bo mạch thử nghiệm, vi điều khiển, điện trở và vài chip để làm đèn nhấp nháy hoặc đọc dữ liệu cảm biến. Nắm những nguyên lý cơ bản của mạch giúp hiểu cách thông tin được xử lý và truyền qua dây và thành phần.
Hãy xem điện tử học như một lĩnh vực thực hành tập trung vào mạch và thiết bị; người Việt thường nhầm điện tử với điện hoặc kỹ thuật điện. Nhớ rằng điện tử học là nghiên cứu và ứng dụng khiến mạch hoạt động.
Which definition best matches the word 'electronics'?
Which sentence uses the word 'electronics' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'electronics'?
Which word is most opposite in meaning to 'electronics'?
Can you think of a real-life scenario where this concept is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật