LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embitter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embitter Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó cảm thấy chua chát
  • gây ra cảm giác tức giận hoặc thất vọng
Illustration for this word

embitter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embitter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbɪtə/
Mỹ /ɪmˈbɪtər/
Tiết
embitter

embitter Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: em- (gây ra) + bitter (đắng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inbetare' → Pháp cổ 'embitter' → Anh 'embitter'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ấm trà đắng bị hỏng bởi một thành phần mạnh mẽ và khó chịu, điều này đại diện cho cảm xúc của một người bị làm ô uế bởi sự đắng cay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

embitter có nghĩa là làm cho ai đó cay đắng, thù hằn, tức giận hoặc thất vọng; mô tả tác động kéo dài của đau đớn, bất công hoặc phản bội khiến người ấy trở nên nghi ngờ hoặc cau có. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; nói chuyện thông thường có thể dùng các từ đồng nghĩa mềm hơn, như 'bitter' hoặc 'resentful'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng embitter để diễn đạt tác động cảm xúc kéo dài.
  • 2) Là động từ tạp: embitter một người, không phải một vật.
  • 3) Kết hợp với nguyên nhân: embittered bởi bất công.
  • 4) Không dùng cho vị giác.
  • 5) Thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với vị đắng của thức ăn.
  • Chỉ mô tả cảm xúc của bản thân và không ảnh hưởng người khác.
  • Khác với 'bitter' ở trạng thái cảm xúc.
  • Có thể nghe quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh tác động kéo dài và yếu tố đánh giá về cách người bị đối xử đã bị thương tổn, khác với cảm xúc ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt embitter và embittered theo hành động và trạng thái.
  • Kết hợp với nguyên nhân kéo dài để hiểu ngữ nghĩa đạo đức.
  • Các collocation phổ biến: embittered cuộc sống của ai; kinh nghiệm làm cay đắng.
  • Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như 'amargado' tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'embitter' mean?

A.To make someone feel angry or resentful
B.To cause someone to feel happier
C.To create a sense of peace and tranquility
D.To encourage kindness and generosity
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'embitter' correctly.

A.She was embittered when she received the award.
B.His constant complaints served to embitter the atmosphere of the meeting.
C.The beautiful sunset seemed to embitter everyone in the park.
D.A kind gesture can embitter someone's day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'embitter'?

A.Resent
B.Enlighten
C.Encourage
D.Brighten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'embitter'?

A.Annoy
B.Harden
C.Soothe
D.Aggravate
Bước 5: Thành thạo

Think of a situation where someone might express feelings of bitterness.

A.A family gathering might foster feelings of unity and love.
B.A person may share their happiness about a recent success.
C.Someone may feel a sense of strife due to unfair treatment at work.
D.Someone may recall a time they felt supported and appreciated.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ