emissary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
emissary được phân tách thành 'emit' (gửi ra) + 'sary' (liên quan) - có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'emissarius', thông qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chim trên bầu trời, bay trong một nhiệm vụ cụ thể để truyền đạt một thông điệp, thể hiện bản chất của việc gửi đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, emissary được hiểu là sứ giả được cử đi để đại diện cho một nhóm hoặc quốc gia và hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Ở Việt Nam, thuật ngữ tương đương thường là sứ giả hoặc đặc phái viên tùy ngữ cảnh; từ emissary ít dùng ngoài ngữ cảnh ngoại giao. Emissary có sắc thái formal và có thẩm quyền, khác với người đưa tin thông thường. Người học cần chú ý phân biệt giữa sứ giả, đặc phái viên và đại sứ để dùng đúng ngữ cảnh.
Người nói tiếng Anh thường cho rằng emissary gắn với cấp bậc cao hoặc ở lâu dài; người học có thể nhầm lẫn với người đưa tin, đặc phái viên hoặc đại sứ.
What does 'emissary' mean?
Choose the correctly used sentence for 'emissary'.
Which word is most similar to 'emissary'?
What is the opposite of 'emissary'?
Can you think of a real-life context where an emissary might be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật