LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

empathetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

empathetic Ý nghĩa của Từ

  • hiểu cảm xúc của người khác
  • có thể đồng cảm với cảm xúc của người khác
  • thể hiện lòng từ bi và nhạy cảm với người khác
Illustration for this word

empathetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

empathetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛmpəˈθɛtɪk/
Mỹ /ˌɛmpəˈθɛtɪk/
Tiết
empathetic

empathetic Từ nguyên của Từ

Gốc: 'empathy' (từ tiếng Hy Lạp 'empatheia', có nghĩa là 'trạng thái cảm xúc') + hậu tố '-ic'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trái tim kết nối với một trái tim khác, mỗi trái tim cảm nhận niềm vui và nỗi buồn của nhau, tạo thành một sợi dây hiểu biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Người có tính đồng cảm là người có thể hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Nó vượt ra ngoài chỉ cảm thấy thương hại mà đòi hỏi nhận thức và đồng cảm sâu sắc, đáp lại bằng sự tử tế. Trong tiếng Anh, empathetic thường được dùng với danh từ như empathetic listener hoặc empathetic leadership. Nó khác với 'sympathetic' hay 'compassion' ở mức độ hiểu và phản ứng cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Empathetic có nghĩa là hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác mà không nhất thiết đồng ý với họ. Thường đi kèm với danh từ như empathetic listener hoặc leadership empathetic. Phân biệt với sympathetic và compassion, và luyện nghe chủ động kèm hành động cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đồng cảm có nghĩa là đồng ý với người khác mọi lúc
  • Đồng cảm chỉ là cảm thấy thương hại cho ai đó
  • empathic và compassion như nhau
  • Để có thể đồng cảm, bạn phải giải quyết vấn đề
  • Người đồng cảm không bao giờ thử thách người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, đồng cảm nhấn mạnh việc hiểu sâu cảm xúc người khác và hành động cụ thể để giúp đỡ, không chỉ cảm thấy thương hại.

Mẹo Học

  • Rèn luyện dùng empathetic trong ngữ cảnh (ví dụ: empathetic listener).
  • So sánh empathetic với sympathetic và compassion để hiểu sắc thái.
  • Nghe trước, trả lời bằng các câu hỏi hỗ trợ.
  • Đọc ví dụ đối thoại để nhận biết phản hồi đồng cảm.
  • Mô tả người có tính đồng cảm ở các tình huống khác nhau và luyện tập.
  • Tránh lạm dụng, đi kèm hành động cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'empathetic' mean?

A.Being unaware of others' emotions
B.Showing indifference to people's feelings
C.Feeling the same emotions as others
D.Trying to ignore emotions
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'empathetic' correctly.

A.She was empathetic towards the puppy's needs.
B.His empathetic response was to laugh at the sad story.
C.The chair is empathetic enough for three people.
D.The empathetic weather made everyone happy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'empathetic'?

A.Apathetic
B.Indifferent
C.Compassionate
D.Detached
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'empathetic'?

A.Indifferent
B.Sympathetic
C.Caring
D.Sensitive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario when someone could be empathetic?

A.When someone tells a sad story, others might laugh.
B.A friend comforts another who is upset about a breakup.
C.People ignore a disaster and focus on their phones.
D.A parent scolds a child for feeling sad.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ