encapsulation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'capsula' (Latin nghĩa là 'hộp nhỏ') + 'en-' (làm). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một viên nang mềm mại, bảo vệ các yếu tố khác nhau như một chiếc rương kho báu, giữ chúng an toàn và ngăn nắp, như phần mềm bảo vệ dữ liệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrình đóng gói (encapsulation) là hành động đóng gói một thứ vào một lớp vỏ hoặc ranh giới xác định. Trong đời sống hàng ngày, nó gợi hình ảnh giữ đồ đạc ngăn nắp, bảo vệ nội dung và trình bày một diện mạo gọn gàng. Trong lĩnh vực phần mềm, đóng gói có nghĩa là che giấu trạng thái bên trong của một đối tượng và chỉ cho phép tương tác qua các phương thức được định nghĩa rõ ràng, giúp ngăn sửa đổi ngẫu nhiên và dễ bảo trì mã nguồn. Trong thiết kế và hệ thống, nó mô tả quá trình tích hợp các yếu tố khác nhau thành một hệ thống đồng nhất trong khi giữ cho giao diện rõ ràng. Đối với người học, từ này thường liên quan đến dữ liệu được đóng gói, lập trình hướng đối tượng và thiết kế mô-đun.
Người Việt học tiếng Anh có thể xem đóng gói như chỉ là ẩn dữ liệu; nhấn mạnh yếu tố giao diện và hợp đồng giữa các thành phần.
What is the meaning of the word 'encapsulation'?
Which sentence uses 'encapsulation' correctly?
Which word is most similar to 'encapsulation'?
What is the opposite of 'encapsulation'?
Can you think of a real-life context where encapsulation might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật