LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

engender - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

engender Ý nghĩa của Từ

  • gây ra
  • tạo ra
  • sinh ra
Illustration for this word

engender Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

engender Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʒɛndə/
Mỹ /ɪnˈdʒɛndər/
Tiết
engender

engender Từ nguyên của Từ

en- = gây ra, gender = tạo ra; từ Latinh 'genera' = sản xuất. Hãy tưởng tượng về một cánh đồng màu mỡ nơi những ý tưởng ( 'giới' của sự sáng tạo) nảy mầm và phát triển thành hiện thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Engender là một động từ trang trọng có nghĩa là gây ra hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, thường dùng cho kết quả, cảm xúc hoặc tình huống chứ không phải để nói về việc sinh sản. Nó đi cùng với danh từ trừu tượng như niềm tin, thay đổi hay cơ hội, và chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật, chính trị hoặc văn chương. Người học tiếng Anh ở Việt Nam thường nói 'tạo ra' hoặc 'xuất hiện' thay cho engender, khiến sự nhạy cảm với nghĩa nguồn gốc bị mất. Engender có sắc thái nhấn mạnh nguyên nhân và sự phát triển kéo dài của ảnh hưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Engender là động từ trang trọng và trừu tượng. 2) Dùng với kết quả như niềm tin, thay đổi. 3) Không dùng với người hoặc tạo vật. 4) Trong giao tiếp hàng ngày, dùng create/produce. 5) Đi kèm danh từ diễn đạt nguyên nhân hoặc ảnh hưởng lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Engender được hiểu như tạo ra một cách vật lý.
  • Có thể dùng với con người (engender một đứa trẻ).
  • Nói chung không dùng trong hội thoại hằng ngày.
  • Có thể thay thế bằng generate trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ mang sắc thái tiêu cực trong ý nghĩa thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, engender nghe trang trọng; người học thường dịch là gây ra mà không nắm được nhịp độ văn bản học thuật hoặc bài viết có tính lí thuyết. Cần nhấn mạnh nguyên nhân và ảnh hưởng lâu dài.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: engender niềm tin, engender thay đổi.
  • So sánh ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
  • Đọc văn bản học thuật hoặc chính trị để thấy cách dùng thực tế.
  • Luyện diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa như generate hoặc provoke khi thích hợp.
  • Ghi âm câu ví dụ để kiểm tra giọng điệu và mức độ trang trọng.
  • Chú ý danh từ trừu tượng diễn đạt nguồn gốc và tác động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'engender'?

A.Destroy
B.Think
C.Create
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'engender' used correctly?

A.She engendered the problems in her relationships.
B.He tried to engender the old computer.
C.The project's success was due to the team's ability to engender innovative ideas.
D.Engendering a good mood is essential for a healthy lifestyle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'engender'?

A.Suppress
B.Conceal
C.Destroy
D.Reproduce
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'engender'?

A.Quell
B.Induce
C.Stimulate
D.Foster
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can 'engender' be used?

A.In a library organizing books to engender chaos.
B.In a business meeting to discuss ways to engender employee creativity.
C.In a chemistry lab conducting experiments that engender chemical reactions.
D.In a kitchen preparing food to engender hunger.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ