LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enhance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enhance Ý nghĩa của Từ

  • cải thiện chất lượng của một cái gì đó
  • tăng giá trị hoặc mức độ của một cái gì đó
  • làm cho một cái gì đó hấp dẫn hoặc hiệu quả hơn
Illustration for this word

enhance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enhance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈhɑːns/
Mỹ /ɪnˈhæns/
Tiết
enhance

enhance Từ nguyên của Từ

en- = khiến, enhance = nâng cao; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'in-' (vào) + 'hance' (nâng cao) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó nâng một vật đẹp lên để cho thấy giá trị của nó rõ ràng hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước, ngón tay lướt trên bề mặt và move màu cho sống động hơn. Em ấn nhẹ, kéo sáng tối về đúng chỗ, và bức tranh bắt đầu thay đổi. Cảm giác nỗ lực và kiểm soát xen lẫn niềm vui: một sự điều chỉnh nhỏ làm cho kết quả trông tốt hơn. Như vậy, trong thực tế, nâng cao chất lượng đến từ những thay đổi nhỏ mà ta giữ được trong tầm nhìn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enhance là một động từ mang ý nghĩa tối ưu hóa chất lượng, giá trị hoặc hiệu quả của một cái gì đó, thường bằng cách thêm tính năng, tinh chỉnh chi tiết hoặc tăng hiệu suất. Nó đi kèm với danh từ cụ thể như sản phẩm, quy trình hoặc ngoại hình, và ngụ ý gia tăng giá trị chứ không chỉ làm cho chúng lớn hơn. Trong tiếng Việt, người bản xứ sẽ dùng cải thiện hoặc nâng cao cho các ngữ cảnh thông dụng; enhance thường được dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc kinh doanh để nhấn mạnh sự gia tăng giá trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng Enhance với danh từ cụ thể (chất lượng, hiệu suất, ngoại hình).
  • Không dùng với người hoặc tâm trạng; dùng cải thiện với các trường hợp đó.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh formal hoặc kỹ thuật.
  • Kết hợp với tính năng, quy trình, hoặc thiết kế để thể hiện giá trị gia tăng.
  • Ngụ ý thay đổi có chủ đích để gia tăng giá trị, không chỉ tăng kích thước.
  • Tránh lạm dụng trong ngôn ngữ hàng ngày; dùng cải thiện khi phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn enhance với chỉ làm cho lớn lên; tăng giá trị là ý nghĩa chính của từ này.
  • Không dùng cho người hoặc cảm xúc; dùng cải thiện thay thế trong những trường hợp đó.
  • Không coi enhance như tăng lên nói chung; nó nhấn mạnh sự gia tăng chất lượng, không chỉ số lượng.
  • Có thể hiểu sai khi so sánh với develop; trong nhiều trường hợp cần refine hoặc improve.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ đơn giản hơn sẽ tự nhiên hơn nếu ngữ cảnh không đòi hỏi sự trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu enhance trong ngữ cảnh kỹ thuật/kinh doanh là tăng giá trị. Sai lầm phổ biến là dùng tăng lên thay vì nâng cao chất lượng; cần xác định rõ đối tượng và bối cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ cụ thể (chất lượng, hiệu suất, ngoại hình).
  • So sánh với improve để cảm nhận sắc thái ngữ nghĩa.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách dùng formal.
  • Xem các bản demo sản phẩm để nhận dạng ngôn ngữ gia tăng giá trị.
  • Tạo câu tự nghĩ khi gắn enhance với tính năng hoặc thay đổi thiết kế.
  • Ghi chú các collocation phổ biến như enhance performance.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'enhance'?

A.Decline
B.Improve
C.Observe
D.Travel
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'enhance' correctly?

A.She used makeup to enhance her natural beauty.
B.He enhanced his grades by skipping school.
C.The new software will enhance the problems.
D.Running in the rain will enhance your health.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enhance'?

A.Amplify
B.Deteriorate
C.Resist
D.Concatenate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enhance'?

A.Boost
B.Diminish
C.Worsen
D.Strengthen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is improved or made better?

A.Eating junk food improves physical fitness.
B.Going to bed late is good for your health.
C.Listening to music while studying increases focus.
D.Ignoring your responsibilities is a great way to succeed.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of Antonyms in Language

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ