LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enlightenment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enlightenment Ý nghĩa của Từ

  • hành động khiến ai đó hiểu
  • trạng thái đạt được kiến thức và sự sáng suốt
  • cuộc cách mạng trí thức lịch sử ở châu Âu
Illustration for this word

enlightenment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enlightenment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈlaɪt(ə)nmənt/
Mỹ /ɪnˈlaɪtənmənt/
Tiết
enlightenment

enlightenment Từ nguyên của Từ

Gốc: 'en-' (gây ra) + 'light' (chiếu sáng) + '-enment' (trạng thái). Nguồn gốc: Latin 'illuminare' → Pháp cổ 'enlightenment' → Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng tối mà một ngọn nến được thắp sáng, soi sáng mọi thứ xung quanh, tượng trưng cho việc giác ngộ mang đến sự hiểu biết và rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khải sáng có ba nghĩa liên kết với nhau. Thứ nhất là hành động làm cho ai đó hiểu một cách rõ ràng. Thứ hai là trạng thái kiến thức và sự sáng suốt nội tâm đạt được qua học tập, suy ngẫm hoặc trải nghiệm. Thứ ba là giai đoạn lịch sử ở châu Âu thế kỉ 17–18, nhấn mạnh lý trí, khoa học, khoan dung và quyền con người. Hình ảnh nhớ là một căn phòng tối được thắp sáng bằng một nến đơn, tượng trưng cho sự hiểu biết lan toả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng enlighten để dạy hoặc thông báo.
  • Enlightenment là danh từ, không phải động từ.
  • Khi nói đến thời kỳ lịch sử, viết hoa chữ E.
  • Kết hợp với 'of the mind' hoặc 'to gain' cho câu tự nhiên.
  • Phân biệt sự trưởng thành cá nhân với một cuộc vận động xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta cho rằng nó chỉ liên quan đến tôn giáo hoặc ánh sáng.
  • Khải sáng luôn đồng nghĩa với một ý tưởng sáng suốt tức thì.
  • Chỉ đề cập đến thời kỳ lịch sử, không phải phát triển cá nhân.
  • Có ý hiểu enlighten là động từ ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhiều người nhầm nó với giáo dục thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng Khải sáng kết hợp sự giác ngộ cá nhân và một movimento lịch sử. Phân biệt giác ngộ cá nhân với thời đại lịch sử và luyện các collocazioni phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations phổ biến: sự sáng suốt của trí não; đạt được sự khai sáng; thời kỳ Khải sáng.
  • Kết hợp văn bản lịch sử với các cuộc thảo luận hiện tại.
  • Phân biệt enlighten (động từ) và enlightenment (danh từ).
  • Dùng hình ảnh căn phòng tối được thắp sáng để nhớ.
  • Đọc về các nhân vật và ý tưởng chủ chốt của Khải sáng.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'enlightenment'?

A.The act of becoming aware or gaining knowledge.
B.To throw into darkness and confusion.
C.A process of establishing strong beliefs.
D.A lively social gathering.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'enlightenment' correctly?

A.After the storm passed, we saw enlightenment on the horizon.
B.She felt enlightenment when she couldn't find her keys.
C.The self-help book offered a path to spiritual enlightenment.
D.He painted his room with enlightenment colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enlightenment'?

A.Ignorance
B.Confusion
C.Awakening
D.Obscurity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enlightenment'?

A.Confusion
B.Understanding
C.Clarity
D.Awareness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that exemplifies 'enlightenment'?

A.A person learns about their cultural heritage and feels a newfound appreciation for their identity.
B.He decided to paint his room in a bright yellow.
C.She struggled to solve the math problem without any help.
D.They watched a movie that confused the audience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ