enlightenment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'en-' (gây ra) + 'light' (chiếu sáng) + '-enment' (trạng thái). Nguồn gốc: Latin 'illuminare' → Pháp cổ 'enlightenment' → Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng tối mà một ngọn nến được thắp sáng, soi sáng mọi thứ xung quanh, tượng trưng cho việc giác ngộ mang đến sự hiểu biết và rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhải sáng có ba nghĩa liên kết với nhau. Thứ nhất là hành động làm cho ai đó hiểu một cách rõ ràng. Thứ hai là trạng thái kiến thức và sự sáng suốt nội tâm đạt được qua học tập, suy ngẫm hoặc trải nghiệm. Thứ ba là giai đoạn lịch sử ở châu Âu thế kỉ 17–18, nhấn mạnh lý trí, khoa học, khoan dung và quyền con người. Hình ảnh nhớ là một căn phòng tối được thắp sáng bằng một nến đơn, tượng trưng cho sự hiểu biết lan toả.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng Khải sáng kết hợp sự giác ngộ cá nhân và một movimento lịch sử. Phân biệt giác ngộ cá nhân với thời đại lịch sử và luyện các collocazioni phổ biến.
What is the definition of 'enlightenment'?
Which of the following sentences uses 'enlightenment' correctly?
Which word is most similar to 'enlightenment'?
What is the opposite of 'enlightenment'?
Can you think of a real-life context that exemplifies 'enlightenment'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật