LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tính chất và ví dụ về tam giác đều

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

equilateral Ý nghĩa của Từ

  • tất cả các cạnh bằng nhau
  • liên quan đến một hình dạng có các góc bằng nhau
  • thuật ngữ thường được sử dụng trong hình học
Illustration for this word

equilateral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

equilateral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌiːkwɪˈlæt.ər.əl/
Mỹ /ˌiːkwɪˈlæt̬.ɚ.əl/
Tiết
equilateral

equilateral Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: equi- (bằng nhau) + lateral (cạnh); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'aequilateralem' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình tam giác cân bằng hoàn hảo, giống như một miếng bánh đối xứng mà mỗi phần đều có kích thước giống nhau, thể hiện sự bình đẳng và hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đồng cạnh mô tả hình có tất cả các cạnh bằng nhau. Trong hình học, tam giác đều có mọi góc bằng 60 độ. Từ này cũng được dùng như ẩn dụ để chỉ sự cân bằng hoặc đối xứng trong thiết kế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng đồng cạnh để mô tả hình có tất cả các cạnh bằng nhau.
  • Trong hình học, tam giác đều có mọi góc bằng 60 độ.
  • Không nhầm với cân bằng hai cạnh bằng hoặc không bằng nhau.
  • Được dùng cho đối xứng và hình đa giác đều.
  • Trong ẩn dụ, nó gợi ý sự cân bằng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Các cạnh bằng nhau không đảm bảo các góc bằng nhau ở đa giác có nhiều cạnh hơn ba.
  • Đồng cạnh mô tả độ dài cạnh; không phải mọi hình có cạnh bằng đều là đa giác đều.
  • Hình vuông là một trường hợp đặc biệt của đa giác đều; nói 'đồng cạnh' cho vuông không phổ biến.
  • Có nhận thức sai rằng tam giác đều luôn có góc 60°, điều đúng trong tam giác nhưng không phải với đa giác khác.
  • Dùng ở ngữ cảnh phóng chiếu có thể khác nhau tùy tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: nhấn mạnh tính chất hình học nghiêm ngặt của đồng cạnh (cạnh bằng nhau; ở tam giác đều, góc cũng bằng nhau). Tránh suy diễn sang các đa giác khác.

Mẹo Học

  • Vẽ các hình đều cạnh và so sánh với tam giác cân và tam giác tù.
  • Luyện nhận diện tam giác đều trong hình ảnh.
  • Ghi nhớ: equi = bằng nhau, lateral = cạnh.
  • Nói to để củng cố ghi nhớ.
  • Tạo thẻ từ để phân biệt cạnh bằng và góc bằng.
  • Áp dụng từ này vào ví dụ thiết kế cân bằng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'equilateral'?

A.Having one side longer than others
B.Having all sides equal in length
C.Having a curved shape
D.Having no defined sides
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'equilateral' correctly?

A.The equilateral dog ran very fast.
B.The equilateral triangle has three equal sides.
C.She painted an equilateral circle.
D.The equilateral book was on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'equilateral'?

A.Isosceles
B.Symmetrical
C.Unequal
D.Curved
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'equilateral'?

A.Regular
B.Asymmetrical
C.Equal
D.Balanced
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'equilateral' applies?

A.When discussing geometry in school, an equilateral triangle is often mentioned.
B.In some countries, transportation is a major concern.
C.Different animals have varying lifespans.
D.The weather changes frequently in different regions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ