LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

era - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

era Ý nghĩa của Từ

  • khoảng thời gian được đánh dấu bởi các sự kiện hoặc đặc điểm khác nhau
  • thời kỳ địa chất
  • một giai đoạn hoặc thời kỳ lịch sử
Illustration for this word

era Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

era Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛərə/
Mỹ /ˈɛrə/
Tiết
era

era Từ nguyên của Từ

era = 'kỷ nguyên'; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng thời gian kéo dài vào quá khứ, nơi các kỷ nguyên khác nhau giống như những lá cờ đánh dấu các sự kiện quan trọng, giống như một dòng thời gian trong một cuốn sách lịch sử.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bắt đầu bằng cách di chuyển ngày tháng trên lịch bằng ngón tay, trượt từ ngày này sang ngày kia. Khi thời gian trôi, tôi để sự chú ý thay đổi và khung cảnh biến thành khác, cảm nhận sự kiện làm không khí đổi. Tôi nắm lấy khoảnh khắc, điều chỉnh nhịp điệu và đẩy nó về phía một điều lớn hơn. Biến động của thời gian ấy như một kỷ nguyên lắng đọng, và tôi mang theo cảm giác của một chương dài vừa mở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Era là một khoảng thời gian dài được đặc trưng bởi những sự kiện nổi bật hoặc đặc điểm đặc biệt, tạo nên một giai đoạn riêng biệt. Ví dụ có thể là thời đại địa chất, thời đại lịch sử hoặc thời đại kỹ thuật số.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thoi kỳ cho các khoảng thời gian dài và có ảnh hưởng. Lưu ý sự khác biệt với 'kỷ nguyên' và 'thời kỳ' tùy ngữ cảnh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, era nhấn mạnh sự thay đổi kéo dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một era không phải chỉ là một năm hay vài năm; đó là một quãng thời gian dài có đặc trưng nổi bật.
  • Nó gồm nhiều sự kiện, không phải chỉ một sự kiện.
  • Khác với epoch và age ở sắc thái và độ dài phổ biến.
  • Không dùng cho thời gian ngắn rất nhiều; dùng từ khác như 'khoảng thời gian ngắn'.
  • Trong tiếng nói hiện đại, era thường gợi ý sự biến đổi hoặc pha mới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, era là một khoảng thời gian dài có sự biến đổi; người học có thể hiểu sai thành một ngày/những sự kiện riêng lẻ.

Mẹo Học

  • So sánh era với epoch và age để nắm bắt sắc thái
  • Dùng cụm the era of + danh từ để đánh dấu một thời kỳ
  • Vẽ đường thời gian để đặt các era vào ngữ cảnh
  • Học qua ví dụ cụ thể: era số, era trung cổ, kỷ Bronze (địa chất vs lịch sử)
  • Luyện tập trong bối cảnh hiện đại và lịch sử để thấy sự biến đổi
  • Tránh dùng era cho các thời gian rất ngắn; dùng period hoặc moment khi cần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'era'?

A.A musical instrument
B.A specific period of time
C.A type of animal
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'era' typically used in a sentence?

A.I ate an era for breakfast
B.She played the era beautifully
C.This era tastes delicious
D.The era of dinosaurs is long gone
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'era'?

A.Future
B.Present
C.Century
D.Month
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'era'?

A.Eternity
B.Past
C.Always
D.Forever
Bước 5: Thành thạo

In what context might you hear the word 'era' being used?

A.Describing emotions
B.Discussing historical periods
C.Talking about technology
D.In a cooking recipe

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ