era - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
era = 'kỷ nguyên'; Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng thời gian kéo dài vào quá khứ, nơi các kỷ nguyên khác nhau giống như những lá cờ đánh dấu các sự kiện quan trọng, giống như một dòng thời gian trong một cuốn sách lịch sử.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bắt đầu bằng cách di chuyển ngày tháng trên lịch bằng ngón tay, trượt từ ngày này sang ngày kia. Khi thời gian trôi, tôi để sự chú ý thay đổi và khung cảnh biến thành khác, cảm nhận sự kiện làm không khí đổi. Tôi nắm lấy khoảnh khắc, điều chỉnh nhịp điệu và đẩy nó về phía một điều lớn hơn. Biến động của thời gian ấy như một kỷ nguyên lắng đọng, và tôi mang theo cảm giác của một chương dài vừa mở.
Era là một khoảng thời gian dài được đặc trưng bởi những sự kiện nổi bật hoặc đặc điểm đặc biệt, tạo nên một giai đoạn riêng biệt. Ví dụ có thể là thời đại địa chất, thời đại lịch sử hoặc thời đại kỹ thuật số.
Trong tiếng Anh, era là một khoảng thời gian dài có sự biến đổi; người học có thể hiểu sai thành một ngày/những sự kiện riêng lẻ.
What is the meaning of the word 'era'?
How is the word 'era' typically used in a sentence?
Which word is most similar to 'era'?
What is the opposite of 'era'?
In what context might you hear the word 'era' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật