essential - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'essent' (tồn tại) + '-ial' (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin 'essentia' → Pháp cổ 'essentiel' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng phần thiết yếu của một cái cây, như rễ, là rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên quai cốc và xoay để hơi nước thoát lên. Hơi nước di chuyển thành những vòng nhỏ và tôi điều chỉnh cổ tay để giữ nhịp đổ nước. Khi nước chảy vào ly, nhịp thở và động tác hòa làm một. Quản lý sự yên tĩnh này giúp tôi nhận ra phần nền tảng cho mọi việc.
Essential được dùng để chỉ những thứ tất yếu tuyệt đối hoặc quan trọng, hoặc bản chất c fundamental của một vật. Các cấu trúc phổ biến gồm essential for life, essential to understand, hay an essential part of. Khác với cần thiết hay quan trọng, essential có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh bản chất hoặc vai trò cốt lõi, không chỉ nhu cầu tạm thời. Người học thường nhầm lẫn với cần thiết và dùng từ này ở ngữ cảnh không phù hợp. Học cách dùng với essential to và essential for, cùng các từ đồng nghĩa như fundamental hay indispensable.
Essential thường diễn đạt tầm quan trọng cốt lõi hoặc bản chất chứ không chỉ cần thiết thông thường. Người học hay nhầm với important hoặc necessary, làm mất sắc thái trang trọng.
Which sentence uses 'essential' correctly?
Which word is most similar to 'essential'?
What is the opposite of 'essential'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'essential'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật