LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

estuary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

estuary Ý nghĩa của Từ

  • nơi một con sông gặp biển
  • môi trường sống nơi nước ngọt hòa trộn với nước mặn
  • khu vực chuyển tiếp giữa sông và đại dương
Illustration for this word

estuary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

estuary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛstjʊəri/
Mỹ /ˈɛstjuˌɛri/
Tiết
estuary

estuary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'estuar' (tiếng Pháp cổ) + '-y' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'aestuarium' → tiếng Pháp cổ 'estuaire' → tiếng Anh 'estuary'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con sông đổ ra đại dương bao la, nơi nước ngọt và nước mặn hòa trộn và quay cuộn trong sắc màu rực rỡ, minh họa cho sự gặp gỡ giữa nước ngọt và nước mặn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một estuari là nơi một con sông gặp đại dương và nước ngọt bắt đầu hòa trộn với nước mặn. Khu vực chuyển tiếp này có hệ sinh thái độc đáo nhờ sự dao động của độ mặn và thủy triều, là nơi trú ngụ và sinh sản của nhiều loài cá và chim, và có thể lọc ô nhiễm trước khi nước chảy ra biển. Thuật ngữ estuary bắt nguồn từ tiếng Latinh aestuarium, qua tiếng Pháp estuaire rồi vào tiếng Anh estuary. Để ghi nhớ, hãy hình dung dòng sông đổ vào biển và nước hai loại hòa quyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đề cập đến vùng chuyển tiếp sinh thái nơi nước ngọt hòa trộn với nước mặn.
  • - Không dùng estuary chỉ để chỉ miệng sông.
  • - Dùng nó khi nói về habitats, thủy triều và gradient độ mặn.
  • - Phân biệt estuary với delta và vịnh theo ngữ cảnh.
  • - Luyện tập với ví dụ về động vật và thủy văn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Estuari chỉ là cửa sông.
  • Estuari lúc nào cũng mặn.
  • Estuari và delta giống nhau.
  • Estuari chỉ ở vùng khí hậu ấm.
  • Estuari là đặc điểm nhân tạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Estuary là địa danh địa lý chỉ khu vực trộn lẫn giữa sông và biển; người học thường nhầm với cửa sông hoặc delta. Nhấn mạnh gradient độ mặn, thủy triều và hệ động vật.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một bản đồ nơi sông gặp biển.
  • Học các từ đồng nghĩa như cửa sông, delta và estuary.
  • Tập trung vào gradient độ mặn và ảnh hưởng của thủy triều.
  • Dùng estuary để mô tả habitats và quá trình sinh học.
  • Luyện phát âm: estuary.
  • Luyện với ví dụ thực tế từ tự nhiên hoặc tin tức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'estuary'?

A.A water passage where the tide meets a river
B.A type of bird
C.A kind of mountain
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'estuary' correctly?

A.The estuary was filled with beautiful flowers.
B.The fish swam in the estuary where fresh and salt water mix.
C.She painted a picture of an estuary in the summer.
D.The estuary is a great place for mountain climbing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'estuary'?

A.Bay
B.Desert
C.Mountain
D.Trail
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'estuary'?

A.Desert
B.Ocean
C.Lake
D.Mountain
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving an estuary?

A.The scientists studied the mixing of salt and fresh water at the estuary.
B.The river flowed steadily into the large lake nearby.
C.A bird landed on the tall mountain.
D.The hikers reached the peak of the mountain after a long climb.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting: Coastal Survey and Remediation

Workplace Meeting

2026.03.30 · 1:11 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ