estuary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'estuar' (tiếng Pháp cổ) + '-y' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'aestuarium' → tiếng Pháp cổ 'estuaire' → tiếng Anh 'estuary'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con sông đổ ra đại dương bao la, nơi nước ngọt và nước mặn hòa trộn và quay cuộn trong sắc màu rực rỡ, minh họa cho sự gặp gỡ giữa nước ngọt và nước mặn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột estuari là nơi một con sông gặp đại dương và nước ngọt bắt đầu hòa trộn với nước mặn. Khu vực chuyển tiếp này có hệ sinh thái độc đáo nhờ sự dao động của độ mặn và thủy triều, là nơi trú ngụ và sinh sản của nhiều loài cá và chim, và có thể lọc ô nhiễm trước khi nước chảy ra biển. Thuật ngữ estuary bắt nguồn từ tiếng Latinh aestuarium, qua tiếng Pháp estuaire rồi vào tiếng Anh estuary. Để ghi nhớ, hãy hình dung dòng sông đổ vào biển và nước hai loại hòa quyện.
Estuary là địa danh địa lý chỉ khu vực trộn lẫn giữa sông và biển; người học thường nhầm với cửa sông hoặc delta. Nhấn mạnh gradient độ mặn, thủy triều và hệ động vật.
What is the meaning of 'estuary'?
Which sentence uses 'estuary' correctly?
Which word is most similar to 'estuary'?
What is the opposite of 'estuary'?
Can you give an example of a real-life scenario involving an estuary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật