LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evanescent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evanescent Ý nghĩa của Từ

  • nhanh chóng biến mất
  • như hơi nước
  • kéo dài trong thời gian rất ngắn
Illustration for this word

evanescent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evanescent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌiːvəˈnɛsənt/
Mỹ /ˌiːvəˈnɛsənt/
Tiết
evanescent

evanescent Từ nguyên của Từ

evanescent = e- (ra ngoài) + vanescere (biến mất); từ Latinh qua Pháp sang Anh. Hãy tưởng tượng một đám mây thoáng qua hình thành và tan biến trong vài giây, như những suy nghĩ thoáng qua biến mất vào không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

evanescente mô tả một cái gì đó nhanh chóng biến mất, tồn tại rất ngắn ngủi. Thường gặp trong văn chương hoặc mô tả cảm xúc, gợi hình ảnh mỏng manh, phù du. Từ này có nguồn gốc từ Latinh vanescere, qua tiếng Pháp vào tiếng Anh, với tiền tố e- mang nghĩa 'ra ngoài'. Học tập cần phân biệt với từ ngắn hạn như thoáng qua, phù du, và tránh nhầm với lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • evanescent là một tính từ. Không nhầm với evanescence (danh từ). So sánh với phù du, thoáng qua và tạm thời. Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả để diễn đạt sự ngắn ngủi. Nhấn âm ở âm tiết thứ hai. Thường đi kèm với sự đẹp đẽ, ký ức hoặc khoảnh khắc ngắn ngủi. Không dùng cho điều tồn tại lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • evanescente là tính từ; evanescence là danh từ liên quan.
  • Không mô tả những thứ kéo dài lâu.
  • Động từ liên quan là evanesce.
  • Có thể nhầm với từ ngữ như phù du/nhanh chóng qua đi ở ngữ cảnh khác.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng cho rằng evanescent chỉ là 'ngắn', nhưng cần nắm được sắc thái tinh tế của sự phù du trong văn học.

Mẹo Học

  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: e-va-NES-cent.
  • So sánh với phù du, thoáng qua để ghi nhớ ý nghĩa.
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả để diễn tả sự ngắn ngủi.
  • Tạo 2 câu ví dụ của riêng bạn.
  • Biết từ đồng ngành evanesce (động từ).
  • Kết hợp với các cụm như vẻ đẹp phù du.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'evanescent'?

A.Lasting a long time
B.Brief and fleeting
C.Bright and colorful
D.Loud and obnoxious
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'evanescent' used correctly?

A.His evanescent laughter echoed through the room.
B.The evanescent rainbow stayed in the sky all day.
C.She wore an evanescent dress to the party.
D.The painting depicted an evanescent mountain landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'evanescent'?

A.Eternal
B.Enduring
C.Transient
D.Permanent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'evanescent'?

A.Lasting
B.Transient
C.Ephemeral
D.Fleeting
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'evanescent'?

A.Describing a long-lasting friendship
B.Describing a quickly fading memory
C.Describing a sturdy building
D.Describing a steady rainfall

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ