LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excavate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excavate Ý nghĩa của Từ

  • khai thác
  • loại bỏ đất
  • tạo ra một lỗ hoặc hốc
Illustration for this word

excavate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excavate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛks.kə.veɪt/
Mỹ /ˈɛks.kə.veɪt/
Tiết
excavate

excavate Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + cavare = đào. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một thợ mỏ đang khai thác dưới lòng đất, tiết lộ những kho báu bị ẩn giấu bằng cách đào đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

excavate có nghĩa là đào xới, loại bỏ đất hoặc tạo một lỗ hổng để lộ ra thứ gì đó, hoặc để tạo một khoảng trống. Thường được dùng trong khảo cổ học để mô tả việc loại bỏ đất cẩn thận nhằm tiết lộ các hiện vật, trong xây dựng để đào móng hoặc tầng hầm, hoặc trong khai thác mỏ để khai thác khoáng chất. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể ám chỉ việc đào một lỗ hoặc làm sạch một không gian. Khái niệm chính là loại bỏ đất để lộ ra thứ bên dưới, nhằm nghiên cứu, bảo tồn hoặc mục đích thực tiễn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong bối cảnh chuyên môn như khảo cổ học, xây dựng hoặc khai thác mỏ. Ví dụ: excavate a site, excavate a trench, hoặc bằng chứng. ex- nghĩa là ra ngoài, cavare là khoét rỗng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với đào bới đơn thuần mà bỏ qua ngữ cảnh khảo cổ
  • Cho rằng chỉ đào một cái lỗ mà không phát hiện gì
  • So sánh với khai thác trong ngữ cảnh không liên quan
  • Tin rằng có thể đào bừa mà không có mục tiêu
  • Dùng ẩn dụ mà quên phần tìm kiếm bằng chứng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu từ này như đào bới thông thường; cần chú ý ngữ cảnh chuyên môn như khảo cổ học hoặc xây dựng để dùng đúng nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng ex- nghĩa là ra ngoài, cavare là đào ro
  • Liên kết excavate với ngữ cảnh chuyên môn (khảo cổ, xây dựng)
  • Thực hành cụm từ cố định: excavate a site, excavate a trench, excavate evidence
  • Phân biệt với dig up và uncover
  • Học từ vựng công cụ và thao tác đào ( xẻng, bay, rãnh )
  • Ôn lại gốc từ: ex- ra ngoài, cavare đào bỏ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'excavate'?

A.Sing
B.Swim
C.Fly
D.Dig
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'excavate' used correctly?

A.He excavated a song at the concert.
B.She flew to the moon to excavate.
C.The archaeologists will excavate the ancient ruins.
D.They excavated underwater to find treasure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'excavate'?

A.Dig
B.Bury
C.Explore
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'excavate'?

A.Unearth
B.Discover
C.Plant
D.Cover
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'excavate'?

A.Digging up dinosaur fossils
B.Writing a poem
C.Building a sandcastle
D.Cooking dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ