LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exceed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exceed Ý nghĩa của Từ

  • vượt qua giới hạn
  • lớn hơn
  • vượt trội về chất lượng
Illustration for this word

exceed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exceed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsiːd/
Mỹ /ɪkˈsiːd/
Tiết
exceed

exceed Từ nguyên của Từ

exceed = ex- (ra ngoài) + cedere (đi). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang vượt qua một ranh giới, như chạy qua vạch đích trong một cuộc đua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt đầu bằng cách đặt tay lên mép thước và nhẹ nhàng push để đường thẳng vượt qua vạch. Đường thẳng move ra ngoài, cổ tay căng thẳng khi tôi điều chỉnh grip để giữ kiểm soát. Phòng như nín thở khi giới hạn thay đổi, và sự thay đổi ấy trở thành một quyết định được ấp ủ trong ngực. Dần dần tôi nhận ra rằng exceed những gì tôi đã lên kế hoạch không phải bằng lực mạnh, mà bằng một sự kiên nhẫn và nỗ lực nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exceed có nghĩa là đi vượt quá một giới hạn, lớn hơn một lượng nào đó, hoặc vượt trội về chất lượng. Đây là động từ tạp động: bạn có thể exceed một giới hạn, một dự báo hay kỳ vọng. Thường dùng trong ngữ cảnhFormal như kinh doanh, pháp lý, thống kê và thể thao; có thể ngụ ý vượt quá mức cho phép hoặc dự kiến, đôi khi có sắc thái tiêu cực. Thông dụng: exceeds, exceeded, exceeding. Nguồn gốc: từ латини ex- (ra ngoài) + cedere (đi).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng exceed khi muốn nhấn mạnh vượt quá giới hạn hoặc chuẩn mực. Tránh exceed khi nói về thời gian đã trôi qua; dùng vượt quá hoặc go beyond. Chủ ngữ-động từ đồng nhất: it exceeds; they exceeded. Thành ngữ phổ biến: exceed the limit, exceed expectations. Trong ngữ cảnh tiêu cực, dùng exceeded the budget. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng go beyond. Nguồn gốc: ex- (ra ngoài) + cedere (đi).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exceed không chỉ nói về tốc độ hay tiền bạc; nó có thể đề cập đến chất lượng vượt trội.
  • Đừng nói exceeded khi thiếu đối tượng sau nó (ví dụ exceed the limit).
  • Lưu ý về chia thì và quá khứ phân từ.
  • Trong nói thông dụng, go beyond có thể tự nhiên hơn exceed.
  • Tránh nhầm lẫn exceed với exceedingly (phó từ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường dùng exceed ở mức trang trọng; go beyond và vượt quá có thể tự nhiên hơn trong lời nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: exceed the limit, exceed expectations, exceed capacity
  • luyện tập quá khứ: exceeded
  • khi nói chuyện hàng ngày dùng go beyond
  • chú ý dạng động từ: exceeds, exceeded
  • dùng trong ngữ cảnh formal (kinh doanh, pháp lý)
  • nguồn gốc: ex- (ra ngoài) + cedere (đi)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'exceed' mean?

A.Precious
B.Gentle
C.Surpass
D.Mundane
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'exceed' used in a sentence?

A.I spent an exceed amount of money.
B.The student failed to exceed the teacher's expectations.
C.The book was filled with exceed details.
D.She felt exceed after the workout.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'exceed'?

A.Limit
B.Surpass
C.Average
D.Decline
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'exceed'?

A.Fall short
B.Reach
C.Surpass
D.Meet
Bước 5: Thành thạo

In what context might someone strive to exceed expectations?

A.At work to impress the boss
B.In a cooking competition
C.During a lazy day at the beach
D.While practicing yoga

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ