LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exhilarate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exhilarate Ý nghĩa của Từ

  • gây cảm giác mạnh mẽ về sự phấn khích
  • khiến ai đó cảm thấy rất hạnh phúc
  • đem lại sinh lực và sự tươi mới
Illustration for this word

exhilarate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exhilarate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɪləreɪt/
Mỹ /ɪɡˈzɪləreɪt/
Tiết
exhilarate

exhilarate Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'hilarare' (làm vui vẻ); Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi lễ vui vẻ, nơi tiếng cười và sự phấn khích tràn ngập không khí, giống như một ngày nắng đẹp ở công viên giải trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

exhilarate có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy rất haha phấn khích, hứng khởi và đầy sức sống. Nó được dùng cho những trải nghiệm hoặc tin tức khiến tâm trạng lên cao, như một chuyến tàu lượn siêu tốc đầy kích thích hoặc một màn trình diễn tuyệt vời. Cấu trúc đi với người bị tác động: 'exhilarate someone' hoặc 'be exhilarated'. Ngôn ngữ Việt Nam thường thích dùng từ 'khích lệ' hoặc 'phấn khởi' tùy ngữ cảnh; 'exhilarate' mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ người được phấn khích; dùng với tân ngữ trực tiếp. Exhilarating mô tả những điều khiến người ta cực kỳ phấn khích. Dùng cho cảm xúc mạnh và sống động. Quá khứ phân từ là exhilarated. Thường gặp trong văn viết formal hoặc báo chí thể thao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • exhilarate không chỉ làm cho người ta vui vẻ mà còn mang đến niềm phấn khích và năng lượng mạnh mẽ.
  • Không dùng ở dạng reflexive với chủ ngữ là 'tôi'.
  • exhilarate và excite không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Thường đề cập đến một người được làm cảm thấy phấn khích, không phải về một sự kiện.
  • Có sắc thái trang trọng, văn chương; trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ 'làm phấn khích' hoặc 'làm hứng khởi'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, exhilarate thường diễn đạt niềm vui và sức sống mãnh liệt, ở ngữ cảnh văn bản hoặc trang trọng. Người học thường nhầm với 'excite' hoặc dùng không đúng đối tượng.

Mẹo Học

  • So sánh exhilarate với excite và elate
  • Luyện tập: exhilarate ai đó vs be exhilarated
  • Phân biệt exhilarating và exhilarated
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc báo chí thể thao
  • Từ đồng nghĩa: Electrify, invigorate, uplift
  • Tạo hình ảnh mạnh về một lễ kỷ niệm làm mọi người phấn khích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'exhilarate'?

A.to destroy or obliterate
B.to confuse or bewilder
C.to excite or stimulate
D.to delay or postpone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'exhilarate' correctly?

A.The news of her promotion did not exhilarate anyone.
B.The storm seemed to exhilarate the mood of the party.
C.The brilliant performance exhilarated the entire audience.
D.The recipe failed to exhilarate my cooking skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exhilarate'?

A.bore
B.frustrate
C.cheer
D.depress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exhilarate'?

A.excite
B.dampen
C.stimulate
D.energize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience 'exhilarate'?

A.Completing a challenging project often leads to feelings of disappointment.
B.A surprise party brought everyone down with unexpected news.
C.Winning a competition can make someone feel truly alive.
D.Traveling to a new place can invigorate one's spirit.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ