LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expend Ý nghĩa của Từ

  • chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên như tiền hoặc năng lượng
  • mở rộng hoặc kéo dài một cái gì đó
  • dành thời gian hoặc nỗ lực cho một nhiệm vụ
Illustration for this word

expend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspɛnd/
Mỹ /ɪkˈspɛnd/
Tiết
expend

expend Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, pendere = treo/trọng lượng. Có nguồn gốc từ Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trọng lượng lớn đang đung đưa ra khỏi một cái cân, cạn kiệt tài nguyên khi nó lắc lư.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expend là một động từ trang trọng có nghĩa là tiêu dùng hoặc tiêu hao tài nguyên như tiền bạc, năng lượng hoặc thời gian; nó cũng có thể có nghĩa là mở rộng điều gì đó. Trong văn bản chính thức, bạn có thể nói một chương trình đã chi tiêu nhiều tiền hay đội ngũ đã dốc sức vào một dự án. Trong giao tiếp hàng ngày người ta dùng spend hoặc devote. Quá khứ là expended, danh từ là expenditure. Đừng nhầm với expand nghĩa mở rộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trong văn bản trang trọng
  • 2) đi kèm với on hoặc for
  • 3) expended ở thì quá khứ; expenditure là danh từ
  • 4) Tránh nhầm với expand (mở rộng)
  • 5) Dùng với tài nguyên, năng lượng hoặc thời gian

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm expansion with expend
  • Dùng với người hoặc cảm xúc
  • Dùng giới từ sai
  • Dùng spend trong giao tiếp thường nhật
  • Suy nghĩ expenditure là động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt nên biết expend mang tính trang trọng và thường đi kèm với tài nguyên; giao tiếp hàng ngày dùng spend hoặc devote phổ biến hơn.

Mẹo Học

  • Gắn expend với tài nguyên, năng lượng hoặc thời gian
  • Dùng với on hoặc for đúng
  • Quá khứ: expended
  • Đừng nhầm với expand
  • Dùng trong văn bản trang trọng
  • expenditure là danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'expend'?

A.Destroy
B.Save
C.Build
D.Use up
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'expend' used correctly?

A.I decided to build some of my energy today and not expend it.
B.He wanted to expend a new house for his family.
C.They decided to destroy their resources instead of expend them.
D.She decided to save her money and not expend it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'expend'?

A.Preserve
B.Waste
C.Spend
D.Create
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'expend'?

A.Save
B.Utilize
C.Allocate
D.Invest
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'expend' in a real-life situation?

A.I want to create more resources by expending my existing ones.
B.I plan to save all my resources and never expend them.
C.I will allocate funds to different projects and not expend them unwisely.
D.I need to expend some energy to finish this project on time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ