expend - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, pendere = treo/trọng lượng. Có nguồn gốc từ Latin, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một trọng lượng lớn đang đung đưa ra khỏi một cái cân, cạn kiệt tài nguyên khi nó lắc lư.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExpend là một động từ trang trọng có nghĩa là tiêu dùng hoặc tiêu hao tài nguyên như tiền bạc, năng lượng hoặc thời gian; nó cũng có thể có nghĩa là mở rộng điều gì đó. Trong văn bản chính thức, bạn có thể nói một chương trình đã chi tiêu nhiều tiền hay đội ngũ đã dốc sức vào một dự án. Trong giao tiếp hàng ngày người ta dùng spend hoặc devote. Quá khứ là expended, danh từ là expenditure. Đừng nhầm với expand nghĩa mở rộng.
Người học tiếng Anh Việt nên biết expend mang tính trang trọng và thường đi kèm với tài nguyên; giao tiếp hàng ngày dùng spend hoặc devote phổ biến hơn.
What is the meaning of 'expend'?
In which sentence is 'expend' used correctly?
Which word is a synonym of 'expend'?
Which word is an antonym of 'expend'?
How would you use 'expend' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật