LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expiry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expiry Ý nghĩa của Từ

  • hết hạn sử dụng
  • ngày hết hạn của một thứ gì đó
  • kết thúc hiệu lực
Illustration for this word

expiry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expiry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspaɪəri/
Mỹ /ɪkˈspaɪri/
Tiết
expiry

expiry Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'pirare' (hết hạn). Lịch sử: từ tiếng Latinh 'exspirare' → tiếng Pháp cổ 'esprier' → tiếng Anh 'expiry'. Ký ức: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay từ từ xì hơi và khoảnh khắc nó mất hết không khí—điều này thể hiện thời điểm một thứ gì đó hết hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expiry là danh từ chỉ sự kết thúc của một thời hạn hiệu lực. Thông dụng trên nhãn thực phẩm, dược phẩm, vé hoặc giấy phép kỹ thuật số. Nó cũng có thể ám chỉ việc kết thúc hiệu lực của một hợp đồng hoặc ưu đãi. Trong tiếng Anh, expiry phổ biến trong tiếng Anh Anh và dùng trong ngữ cảnh người tiêu dùng; expiration nhấn mạnh thời điểm chính xác khi một thứ gì đó hết hạn. Hãy hình dung expiry như điểm cuối cùng của một thời hạn để dễ nhớ gia hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng expiry ám chỉ kết thúc một khoảng thời gian; expiry date là ngày cần kiểm tra trên sản phẩm; expiration nhấn mạnh thời điểm thực sự nó hết hiệu lực; expired có nghĩa là đã hết hạn; dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expiry và expiration có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh
  • Expiry luôn có nghĩa là hết hạn ngay lập tức
  • Expired và expiry là cùng một khái niệm
  • Expiry chỉ áp dụng cho thực phẩm
  • Expiration không được dùng trong cuộc sống hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam nên nhớ expiry thường dùng trong tiếng Anh Anh giao tiếp hàng ngày; expiration hay trong ngữ cảnh trang trọng hoặc Mỹ. Thực hành với tình huống thực tế.

Mẹo Học

  • Xác định xem bạn đang nói về kết thúc thời hạn hay ngày hết hạn
  • Dùng expiry date cho thực phẩm và hàng tiêu dùng
  • Trong văn bản trang trọng hãy dùng expiration
  • Expired mô tả trạng thái, không thời điểm hết hạn
  • Xem nhãn mác và hợp đồng để học cách dùng phổ biến
  • Luyện tập với các ngày hết hạn thực tế quanh bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'expiry'?

A.The date when something is no longer valid or usable.
B.The act of beginning something.
C.The process of making something happen.
D.The condition of being initiated.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'expiry'.

A.The expiry of the movie ticket was yesterday.
B.He decided to expiry the project after much thought.
C.The expiry was celebrated with a party.
D.We need to expiry the process quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'expiry'?

A.Beginning
B.Expiration
C.Commencement
D.Start
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expiry'?

A.Conclusion
B.End
C.Beginning
D.Finish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the word 'expiry'?

A.A student graduated from college last week.
B.I checked the dates on my milk and found one that was bad.
C.The project was completed successfully last month.
D.I have an appointment scheduled for next week.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Signing Up to Volunteer at the Food Bank

Volunteering

2026.01.14 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ