LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

export - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

export Ý nghĩa của Từ

  • gửi hàng hóa hoặc dịch vụ đến một quốc gia khác
  • chuyển dữ liệu sang một hệ thống khác
  • quảng bá hoặc tiếp thị sản phẩm ra nước ngoài
Illustration for this word

export Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

export Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛkspɔːt/
Mỹ /ˈɛkspɔrt/
Tiết
export

export Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + port = mang. Xuất phát từ tiếng Latin 'exportare' → tiếng Pháp cổ 'exporter' → tiếng Anh. Hãy hình dung một con tàu mang hàng hóa ra khỏi cảng, sản phẩm rời khỏi đất nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bế một hộp và move nó đến mép bàn, bàn tay chắc chắn nhưng có mục đích. Tôi đẩy nắp, shift phần nội dung một chút, dán một nhãn sáng bóng dưới ánh đèn. Nỗ lực này như đang đưa ra một quyết định nhỏ nhưng nặng trĩu; tôi adjust chặt grip và giữ nhịp để dẫn nó về phía cửa. Khi hộp rời khỏi phòng, khoảng cách dường như mở ra—nó có thể là hàng hóa được gửi đi nước ngoài, hoặc một tập tin được chuyển sang hệ thống khác, hoặc một kế hoạch được quảng bá ở nước ngoài.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Export là từ động từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong kinh doanh, export có nghĩa là gửi hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, thường liên quan đến giấy phép, thuế quan và điều khoản thương mại. Trong công nghệ, export có thể có nghĩa là chuyển dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác hoặc xuất một tệp. Trong dùng hàng ngày, export thường đi kèm với import để mô tả sự di chuyển xuyên biên giới hoặc với thị trường xuất khẩu khi nói về bán ra nước ngoài. Người học cần lưu ý export cũng có thể là danh từ (một export) vàCollocations thay đổi theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: export có thể là danh từ hoặc động từ
  • Dùng export để chỉ di chuyển xuyên biên giới hoặc xuất dữ liệu
  • Liên kết export với điểm đến (export to) hoặc nguồn gốc (export from)
  • Đừng nhầm lẫn export với import, chúng chỉ hướng di chuyển ngược nhau
  • Trong IT, ghi rõ định dạng xuất (CSV, JSON) nếu có

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Export chỉ áp dụng cho hàng hóa vật lý, không dữ liệu
  • Export và import luôn dùng cùng giới từ
  • Export luôn là danh từ, không phải động từ
  • Export có nghĩa là bán hàng trong nước hơn là chuyển qua biên giới
  • Không có xem xét quy định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, export có các ngữ cảnh thương mại và CNTT khác nhau. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn export với import và sử dụng sai giới từ export tới / export từ.

Mẹo Học

  • Luyện hai dạng danh từ và động từ
  • Ghép export với đích đến hoặc nguồn
  • Phân biệt export và import trong hội thoại hàng ngày
  • Học cụm từ CNTT: export data, export file
  • Chú ý các collocations: export to, export from, export market
  • Ôn lại các thuật ngữ cấp phép và quy định

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'export'?

A.Move inward
B.Build relationships
C.Sell products to another country
D.Grow plants
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'export' used correctly?

A.She decided to export the books to her friend.
B.The company imports goods from overseas.
C.He loves to export new ideas.
D.The farmer exports his crops to neighboring countries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'export'?

A.Import
B.Domestic
C.Ship
D.Produce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'export'?

A.Distribute
B.Produce
C.Import
D.Market
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'export'?

A.Gardening
B.Cooking
C.International trade
D.Sports

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check: Declaration of a Medieval Coin

Immigration & Customs

2025.12.11 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ