export - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + port = mang. Xuất phát từ tiếng Latin 'exportare' → tiếng Pháp cổ 'exporter' → tiếng Anh. Hãy hình dung một con tàu mang hàng hóa ra khỏi cảng, sản phẩm rời khỏi đất nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bế một hộp và move nó đến mép bàn, bàn tay chắc chắn nhưng có mục đích. Tôi đẩy nắp, shift phần nội dung một chút, dán một nhãn sáng bóng dưới ánh đèn. Nỗ lực này như đang đưa ra một quyết định nhỏ nhưng nặng trĩu; tôi adjust chặt grip và giữ nhịp để dẫn nó về phía cửa. Khi hộp rời khỏi phòng, khoảng cách dường như mở ra—nó có thể là hàng hóa được gửi đi nước ngoài, hoặc một tập tin được chuyển sang hệ thống khác, hoặc một kế hoạch được quảng bá ở nước ngoài.
Export là từ động từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong kinh doanh, export có nghĩa là gửi hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, thường liên quan đến giấy phép, thuế quan và điều khoản thương mại. Trong công nghệ, export có thể có nghĩa là chuyển dữ liệu từ hệ thống này sang hệ thống khác hoặc xuất một tệp. Trong dùng hàng ngày, export thường đi kèm với import để mô tả sự di chuyển xuyên biên giới hoặc với thị trường xuất khẩu khi nói về bán ra nước ngoài. Người học cần lưu ý export cũng có thể là danh từ (một export) vàCollocations thay đổi theo ngữ cảnh.
Với người Việt, export có các ngữ cảnh thương mại và CNTT khác nhau. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn export với import và sử dụng sai giới từ export tới / export từ.
What is the meaning of the word 'export'?
In which of the following sentences is 'export' used correctly?
Which word is most similar to 'export'?
What is the opposite of 'export'?
In what real-life context would you use the word 'export'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật