LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extant Ý nghĩa của Từ

  • hiện tại có
  • vẫn còn tồn tại
  • không tuyệt chủng
Illustration for this word

extant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstænt/
Mỹ /ɪkˈstænt/
Tiết
extant

extant Từ nguyên của Từ

Gốc: ex- (ra khỏi) + stare (đứng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'exstans' → Pháp cổ 'estant' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sách nổi bật trên kệ, vẫn còn tồn tại và mời gọi độc giả khám phá nội dung của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extant có nghĩa là hiện đang tồn tại hoặc vẫn còn tồn tại, đặc biệt ở ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Thuật ngữ này được dùng để mô tả những đối tượng không bị tuyệt chủng, như extant manuscripts (bản thảo hiện tồn) hoặc extant species (các loài còn tồn tại). Xu origin từ tiếng Latinh exstans, nghĩa là còn đứng vững. Trong tiếng Việt hàng ngày, người nói hay dùng từ tồn tại hoặc còn hiện diện; extant nghe mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Khi học, hãy chú ý đến ngữ cảnh pháp lý, nghiên cứu hoặc khoa học nơi sự chính xác và cổ điển của từ được đánh giá cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Extant nghe trang trọng và mang sắc thái cổ điển; không phổ biến trong nói và viết hàng ngày. Nó có nghĩa là hiện đang tồn tại hoặc vẫn còn tồn tại. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc lưu trữ để nhấn mạnh tính hiện tồn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Extant và existing hoàn toàn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Extant chỉ áp dụng cho sinh vật.
  • Extant là đối nghịch của extinct mà không có sắc thái.
  • Người học có thể dùng extant trong nói chuyện hàng ngày như thay cho existing.
  • Phát âm của extant không quá khó với người học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Extant mang âm hưởng trang trọng và cổ điển; người học dễ dùng nhầm trong giao tiếp hàng ngày. Ưu tiên văn bản học thuật/quy định.

Mẹo Học

  • Nhận diện mức độ trang trọng và chỉ dùng trong văn bản.
  • Kết hợp với danh từ như manuscripts, hồ sơ, hay loài.
  • Liên hệ gốc Latinh exstans với ý nghĩa giữ vững sự tồn tại.
  • So sánh với existing để nắm được sắc thái.
  • Sử dụng trong văn bản pháp lý, nghiên cứu hoặc lịch sử.
  • Đọc tài liệu học thuật để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'extant' mean?

A.to disappear suddenly
B.existing and still in existence
C.to cause destruction
D.to create something new
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'extant'.

A.He put the extant bottle on the shelf.
B.The extant ruins of the ancient city are a tourist attraction.
C.The book is no longer extant in modern libraries.
D.They will extant the party for the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extant'?

A.expiring
B.existing
C.vanishing
D.temporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extant'?

A.present
B.nonexistent
C.visible
D.stable
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario that captures the meaning of 'extant'?

A.A rare species of bird that has not been observed in decades is thought to have died out.
B.The cooking class quickly filled up, leaving no spots available.
C.The artifacts from the ancient civilization are still extant and are on display in the museum.
D.The painting had to be restored because it was damaged.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ