familiar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
familiar (từ tiếng Latin 'familiaris' = 'của một gia đình, thân thuộc' + hậu tố -ar) → tiếng Pháp cổ 'familier' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một không gian ấm áp nơi mọi người đều quen biết nhau, giống như một buổi họp mặt của những người bạn cũ tại nhà, trò chuyện thoải mái với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi move lại gần và điều chỉnh ánh nhìn về góc quen thuộc. Những chi tiết dần hiện ra như những khuôn mặt quen thuộc mỉm cười. Tôi điều chỉnh nhịp thở, giữ nhịp, và cảm nhận sự bình yên cho biết tôi thuộc về khoảnh khắc này. Đây không phải một định nghĩa, mà là một cảm giác nảy sinh khi những gì tôi thấy đồng âm với những gì tôi biết.
Familiar là tính từ tiếng Anh với các nghĩa liên quan. Có thể có nghĩa là quen thuộc hoặc dễ nhận ra, như một địa danh hay giai điệu quen thuộc, hoặc diễn tả mối quan hệ thân thiết, sự gần gũ và bầu không khí thoải mái giữa mọi người. Nó cũng có thể ám chỉ phong cách hoặc cách cư xử mang tính không formal. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin familiaris và qua tiếng Pháp cổ familier vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến gia đình hoặc người quen thân.
Trong tiếng Anh, familiar thường mang ý nghĩa nhận diện và sự quen thuộc, kết hợp sự thân mật với sự thận trọng về ngữ cảnh; người học dễ dùng không phù hợp trong văn bản trang trọng.
Which of the following words is most similar in meaning to 'familiar'?
In which sentence is the word 'familiar' used correctly?
What is the opposite of 'familiar'?
Can you think of a real-life scenario where being 'familiar' with a subject is important?
Reflect on a time when you felt 'familiar' in a new environment and share your experience.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật