LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fingerprints - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fingerprints Ý nghĩa của Từ

  • dấu ấn đầu ngón tay của một người
  • một dấu hiệu nhận dạng duy nhất
  • dấu hiệu cho sự tham gia của ai đó vào một tội ác hoặc hoạt động
Illustration for this word

fingerprints Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fingerprints Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪŋɡəprɪnt/
Mỹ /ˈfɪŋɡərprɪnt/
Tiết
fingerprint

fingerprints Từ nguyên của Từ

finger + print = dấu ấn do da đầu ngón tay tạo ra. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'finger' + 'print', sự kết hợp của các thuật ngữ. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng ấn ngón tay vào đất sét ướt để tạo ra một dấu ấn độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

fingerprint là danh từ chỉ dấu vết để lại bởi đầu ngón tay, thường được dùng như một đặc điểm nhận dạng duy nhất. Nó cũng có nghĩa là một đặc điểm riêng biệt của một người hoặc vật. Trong điều tra hiện đại, vân tay giúp liên kết một nghi phạm với một vụ án; trong đời sống hàng ngày, nhiều điện thoại dùng cảm biến vân tay để mở khóa nhanh. Khái niệm nhấn mạnh tính cá nhân và tính có thể truy lục; không có hai vân tay nào hoàn toàn giống nhau. Khi học, phân biệt giữa dấu vân tay thật và nghĩa ẩn dụ của một dấu hiệu nhận dạng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Những vân tay là vết in do da phần da ngón tay để lại và thường được dùng làm hình nhận dạng duy nhất. Đừng nhầm giữa dấu in vật lý và ý nghĩa ẩn dụ của sự tham gia. Vân tay không phải bằng chứng duy nhất. Trong đời sống hàng ngày, cảm biến vân tay trên nhiều thiết bị cho phép mở khóa nhanh. Nhớ rằng vân tay là duy nhất nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau ở mọi ngón.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dau cham chỉ dành cho công an
  • Tất cả vân tay đều hoàn toàn duy nhất và không giống nhau
  • Một vân tay duy nhất có thể xác định thủ phạm
  • Kết quả vân tay luôn đáng tin cậy tại tòa
  • Vân tay tiết lộ tuổi tác hoặc sức khỏe

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng vân tay là dấu vết vật lý và cũng là đặc điểm nhận dạng duy nhất; tránh nghĩ rằng chỉ liên quan tới tội phạm.

Mẹo Học

  • Sử dụng fingerprint ở hai nghĩa Literal và figurative.
  • Ghép với các collocations phổ biến như cảm biến vân tay và phân tích vân tay.
  • Không nhầm fingerprint với DNA hoặc nhận diện bằng mắt.
  • Luyện tập với câu thực tế về danh tính và bằng chứng.
  • Học dạng số nhiều fingerprints và động từ fingerprinting.
  • Đọc ví dụ để phân biệt giọng điệu trang trọng và thông dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of fingerprints?

A.A type of digital text
B.The unique patterns found on a person's fingers
C.A measure of length
D.A musical note
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word fingerprints correctly?

A.She painted her fingerprints on the canvas.
B.The criminal left his fingerprints at the scene of the crime.
C.They used fingerprints to measure the temperature.
D.He added fingerprints to his recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to fingerprints?

A.Patterns
B.Impressions
C.Colors
D.Shapes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of fingerprints?

A.Identification
B.Anonymity
C.Recognition
D.Marking
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where fingerprints are important?

A.A password is required for online banking.
B.The suspect was caught because of his unique finger patterns.
C.A key is used to open a door.
D.A recipe requires precise measurements.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ