LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fissure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fissure Ý nghĩa của Từ

  • một khe hở hẹp hoặc vết nứt
  • một vết gãy trên bề mặt
  • một sự bất đồng ý kiến hoặc phân chia
Illustration for this word

fissure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fissure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪʃə/
Mỹ /ˈfɪʃər/
Tiết
fissure

fissure Từ nguyên của Từ

(a) Fiss- (từ tiếng Latin 'fissio', có nghĩa là 'chia') + -ure (hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả). (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'fissura', qua tiếng Pháp cổ 'fissure' vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một khe nứt sâu trong núi, biểu thị cho sự chia rẽ; hình ảnh này phản ánh sự phân cách vật lý và ẩn dụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fisura là danh từ chỉ một lỗ hổng hẹp hoặc vết nứt trên bề mặt, như đá, bê tông hoặc da. Nó cũng có thể chỉ sự đứt gãy trong sự liên tục của một hệ thống hoặc sự phân tách giữa các nhóm, quan điểm. Trong địa chất, fissures hình thành khi đá chịu áp lực và dịch chuyển, tạo ra các khe nứt dài và hẹp; trong y học, fissure có thể là vết nứt đau đớn trên da hoặc niêm mạc; ở nghĩa bóng, từ này thường diễn đạt sự chia rẽ xã hội hoặc tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Fisura thường mô tả một lỗ hổng hoặc vết nứt hẹp.
  • - Có thể là vật lý (vỏ đá, tường) hoặc ẩn ý (sự phân chia giữa các nhóm).
  • - Đừng nhầm với fracture, tức là gãy đứt hoàn toàn.
  • - Trong địa chất, fissures hình thành do áp lực và dịch chuyển.
  • - Theo nghĩa bóng, fissure ám chỉ sự chia rẽ ngày càng sâu sắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ fissure là fracture; không phải lúc nào cũng là sự gãy lớn.
  • Chỉ dùng fissure trong địa chất, quên đi khả năng metafora.
  • Nhiều người nhầm lẫn với vết nứt nông và sự đứt gãy nghiêm trọng.
  • Không nhận ra fissure có thể diễn đạt sự chia rẽ xã hội.
  • Một số người cho rằng fissure phải là cái lỗ to.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, fissure mang nghĩa là vết nứt hẹp. Cần phân biệt với fracture hay sự gãy đổ lớn. Khi dùng ở nghĩa bóng, fissure thường nói về sự chia rẽ giữa nhóm người hay ý kiến.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa cơ bản: lỗ hẹp hoặc vết nứt.
  • Phân biệt giữa dùng vật lý và ẩn dụ bằng ví dụ.
  • Học các từ đồng nghĩa như nứt, khe hở và khi dùng chúng.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh địa chất và xã hội để thấy sự khác biệt.
  • Chú ý cách kết hợp phổ biến để tự nhiên khi nói.
  • Mở rộng từ vựng dần với các từ liên quan khi thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fissure' mean?

A.A type of instrument
B.A type of fabric
C.A small crack or opening
D.A form of communication
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'fissure' appropriately.

A.The earthquake caused a fissure in the ground.
B.We should fissure the files for backup.
C.She made a fissure for the soup.
D.He was feeling fissure today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'fissure'?

A.Happiness
B.Tree
C.Gap
D.Journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fissure'?

A.Introduction
B.Win
C.Closure
D.Failure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a fissure might be significant?

A.The cake was too sweet for her taste.
B.She wanted to close a gap in her schedule.
C.During an earthquake, the landscape may change dramatically.
D.He decided to explore the forest after school.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ