fissure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Fiss- (từ tiếng Latin 'fissio', có nghĩa là 'chia') + -ure (hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả). (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'fissura', qua tiếng Pháp cổ 'fissure' vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một khe nứt sâu trong núi, biểu thị cho sự chia rẽ; hình ảnh này phản ánh sự phân cách vật lý và ẩn dụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFisura là danh từ chỉ một lỗ hổng hẹp hoặc vết nứt trên bề mặt, như đá, bê tông hoặc da. Nó cũng có thể chỉ sự đứt gãy trong sự liên tục của một hệ thống hoặc sự phân tách giữa các nhóm, quan điểm. Trong địa chất, fissures hình thành khi đá chịu áp lực và dịch chuyển, tạo ra các khe nứt dài và hẹp; trong y học, fissure có thể là vết nứt đau đớn trên da hoặc niêm mạc; ở nghĩa bóng, từ này thường diễn đạt sự chia rẽ xã hội hoặc tổ chức.
Trong tiếng Việt, fissure mang nghĩa là vết nứt hẹp. Cần phân biệt với fracture hay sự gãy đổ lớn. Khi dùng ở nghĩa bóng, fissure thường nói về sự chia rẽ giữa nhóm người hay ý kiến.
What does the word 'fissure' mean?
Choose the correct sentence that uses 'fissure' appropriately.
What word is most similar to 'fissure'?
What is the opposite of 'fissure'?
Can you think of a real-life context where a fissure might be significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật