LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fitting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fitting Ý nghĩa của Từ

  • phần cứng được sử dụng để kết nối hoặc gắn những thứ lại với nhau
  • các thành phần quan trọng trong hệ thống hoặc trang phục
  • các mặt hàng nâng cao chức năng
Illustration for this word

fitting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fitting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪtɪŋ/
Mỹ /ˈfɪtɪŋ/
Tiết
fitting

fitting Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: fit (thích ứng) + -ting (hậu tố danh từ); Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh trung cổ (fittinge) từ tiếng Pháp cổ (fitting) từ tiếng Latin (fingere - tạo hình); Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thợ may chỉnh sửa một bộ vest hoàn hảo cho ai đó, minh họa cách các phần khác nhau kết hợp hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fitting là một danh từ tiếng Anh với nhiều nghĩa. Nó có thể chỉ một miếng kim loại hoặc nhựa dùng để nối hoặc gắn các bộ phận lại với nhau, như phụ kiện ống nước, khớp nối hay rắc co. Nó cũng có thể chỉ một thành phần quan trọng trong một hệ thống hoặc một trang phục, tức những yếu tố đảm bảo hoạt động trơn tru hoặc bổ sung cho trang phục. Trong thời trang, fitting là buổi thử đồ để điều chỉnh cho vừa vặn; trong kỹ thuật, đó là bộ phận kết nối. Ngoài ra, từ này còn thường gặp trong cụm từ fitting room (phòng thử đồ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng từ 'fitting' dùng làm danh từ thường chỉ một phụ kiện/hardware nối ghép, không phải nghĩa ‘phù hợp’ của tính từ.
  • - Phân biệt ngữ cảnh: phụ kiện kết nối vs. buổi thử đồ.
  • - Dạng số nhiều là fittings cho nhiều phụ kiện hoặc nhiều buổi thử.
  • - Trong kỹ thuật, thường gặp thuật ngữ 'pipe fittings' hoặc phụ kiện kết nối.
  • - Trong thời trang, fitting là buổi thử đồ để điều chỉnh cho vừa vặn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fitting không chỉ là việc thử đồ.
  • Nhiều người nhầm với nghĩa 'phù hợp'.
  • Nó có nghĩa là phụ kiện kết nối trong kỹ thuật.
  • Trong thời trang, fitting là buổi chỉnh vừa vặn.
  • fittings là số nhiều cho nhiều phụ kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: trong tiếng Anh, fitting có thể là phụ kiện kỹ thuật hoặc buổi thử đồ; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: khớp nối, thành phần quan trọng, và fitting quần áo.
  • Phân biệt danh từ với từ gốc 'fit' và tính từ 'phù hợp'.
  • Luyện tập với vật thật: ống, khớp nối, bộ phận radiator, phòng thử đồ.
  • Sử dụng dạng số nhiều fittings cho nhiều bộ phận hoặc buổi thử.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
  • Kết nối phổ biến: pipe fittings, fittings list, fitting room.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fitting'?

A.The act of exercise
B.Suitable or appropriate
C.A type of clothing
D.The feeling of nervousness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fitting' correctly?

A.I went for a run in my fitting shoes.
B.It was fitting to wear a jacket in the cold weather.
C.He felt fitting before giving the speech.
D.She fittingly greeted the guests at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'fitting'?

A.Proper
B.Inappropriate
C.Mismatched
D.Unsuitable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'fitting'?

A.Apt
B.Appropriate
C.Improper
D.Correct
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would the word 'fitting' be used?

A.Choosing a gift for someone
B.Decorating a room
C.Finding the right size clothing
D.Selecting the right tools for a job

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ