LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flaky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flaky Ý nghĩa của Từ

  • có xu hướng vỡ ra thành những mảnh nhỏ hoặc lớp
  • không đều hoặc không đáng tin cậy
  • nhẹ và thoáng, như trong một số sản phẩm nướng
Illustration for this word

flaky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flaky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfleɪki/
Mỹ /ˈfleɪki/
Tiết
flaky

flaky Từ nguyên của Từ

Gốc: flake + -y (chỉ đặc điểm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'flaky' từ tiếng Anh cổ 'flaeca' có nghĩa là 'lớp mỏng' → trực tiếp phát sinh trong tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh ngọt giòn dễ dàng vỡ ra, tiết lộ những lớp nhẹ nhàng của nó – mỗi mảnh vụn đại diện cho điều gì đó nhẹ nhàng và tinh tế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'flaky' mean?

A.Easily broken or crumbling
B.A type of pastry
C.Unreliable or inconsistent
D.A slang term for being silly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'flaky' correctly?

A.Her plan seemed flaky because she kept changing it.
B.The pastry was flaky and delicious.
C.He was wearing a flaky jacket that looked old.
D.The weather is often flaky in spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flaky'?

A.Inconsistent
B.Solid
C.Reliable
D.Stable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flaky'?

A.Brittle
B.Steady
C.Irregular
D.Erratic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as flaky?

A.Someone who has a detailed schedule.
B.A person who always keeps their promises.
C.A friend who consistently shows up late or cancels plans last minute
D.A student who studies regularly for exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ