LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flounder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flounder Ý nghĩa của Từ

  • vật lộn để di chuyển hoặc tìm chỗ đứng
  • hành động vụng về
  • một loại cá dẹt
Illustration for this word

flounder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flounder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈflaʊndə/
Mỹ /ˈflaʊndər/
Tiết
flounder

flounder Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'flound-' (từ 'flounder' trong tiếng Pháp cổ) + hậu tố: '-er'. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh Trung cổ 'floundren', liên quan đến tiếng Pháp cổ 'flondrer'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá dẹt vùng vẫy trên cát, đấu tranh để quay lại nước, tượng trưng cho cá và một người đang vật lộn trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flounder có thể được dùng như động từ với nghĩa vật lộn để di chuyển hoặc giữ thăng bằng, hoặc hành động vụng về trong một tình huống khó khăn. Dưới dạng danh từ, nó ám chỉ một loại cá bẹ flatfish. Hai nghĩa có chung cảm giác bất ổn và mất kiểm soát, nhưng cách dùng ẩn dụ nhấn mạnh sự cố gắng hay sự vụng về, chứ không phải thất bại hoàn toàn. Hình ảnh minh họa: một con cá đang quẫy trên bờ cát và một người đang vật lộn để tiến bộ trong một dự án khó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa: động từ diễn đạt cố gắng di chuyển hoặc lảo đảo, danh từ là cá bẹp phẳng; tránh nhầm với founder; dùng trong bối cảnh nỗ lực, không phải chỉ trích; đi kèm trạng từ như vụng về; trong văn bản trang trọng hãy dùng struggle hoặc lúng túng cho sự chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flounder không chỉ là cá, còn dùng để diễn đạt khó khăn khi di chuyển.
  • Có thể bị nhầm với founder trong một số ngữ cảnh.
  • Không chỉ diễn đạt cá mà còn dùng cho người.
  • Có thể hiểu nhầm thành thất bại hoàn toàn.
  • Nhầm lẫn với các từ tượng trưng khác về lóng ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên nhớ flounder có nghĩa cả sự cố gắng và vụng về trong hoàn cảnh, đừng nhầm với founder mang ý nghĩa hoàn toàn thất bại.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa với các câu ghép.
  • So sánh flounder với struggle, stumble và falter để cảm nhận sắc thái.
  • Phân biệt nghĩa danh từ và động từ trong ghi chú.
  • Dùng hình ảnh cá và người gặp khó khăn để ghi nhớ.
  • Làm quen với các collocation như flounder about/along/through.
  • Trong văn bản trang trọng, hãy dùng động từ đúng nghĩa hơn khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flounder'?

A.To struggle mentally or physically
B.To swim gracefully
C.To succeed effortlessly
D.To fly in the air
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'flounder'.

A.She watched the bird flounder as it took off into the sky.
B.He managed to flounder through the difficult exam.
C.The fish began to flounder in the deep water.
D.They built a really nice flounder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flounder'?

A.Struggle
B.Win
C.Succeed
D.Soar
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flounder'?

A.Stumble
B.Succeed
C.Fail
D.Lag
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might flounder?

A.She felt lost during the presentation and struggled to keep her thoughts organized.
B.He climbed the mountain with ease and reached the summit in record time.
C.The team worked together and finished the project ahead of schedule.
D.After weeks of preparation, he delivered the final report smoothly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ