flounder - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'flound-' (từ 'flounder' trong tiếng Pháp cổ) + hậu tố: '-er'. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh Trung cổ 'floundren', liên quan đến tiếng Pháp cổ 'flondrer'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá dẹt vùng vẫy trên cát, đấu tranh để quay lại nước, tượng trưng cho cá và một người đang vật lộn trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlounder có thể được dùng như động từ với nghĩa vật lộn để di chuyển hoặc giữ thăng bằng, hoặc hành động vụng về trong một tình huống khó khăn. Dưới dạng danh từ, nó ám chỉ một loại cá bẹ flatfish. Hai nghĩa có chung cảm giác bất ổn và mất kiểm soát, nhưng cách dùng ẩn dụ nhấn mạnh sự cố gắng hay sự vụng về, chứ không phải thất bại hoàn toàn. Hình ảnh minh họa: một con cá đang quẫy trên bờ cát và một người đang vật lộn để tiến bộ trong một dự án khó.
Người học tiếng Anh nên nhớ flounder có nghĩa cả sự cố gắng và vụng về trong hoàn cảnh, đừng nhầm với founder mang ý nghĩa hoàn toàn thất bại.
What is the meaning of the word 'flounder'?
Choose the correct sentence using 'flounder'.
Which word is most similar to 'flounder'?
What is the opposite of 'flounder'?
Can you think of a real-life context where someone might flounder?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật